unconcerns about
sự lo ngại về
unconcerns regarding
sự lo ngại liên quan đến
unconcerns expressed
sự lo ngại được bày tỏ
unconcerns raised
sự lo ngại được nêu ra
unconcerns shown
sự lo ngại được thể hiện
unconcerns revealed
sự lo ngại được tiết lộ
unconcerns felt
sự lo ngại cảm nhận được
unconcerns voiced
sự lo ngại được lên tiếng
unconcerns noted
sự lo ngại được lưu ý
unconcerns identified
sự lo ngại được xác định
his unconcerns about the project surprised everyone.
Sự không quan tâm của anh ấy về dự án đã khiến mọi người bất ngờ.
she showed unconcerns towards the criticism.
Cô ấy thể hiện sự không quan tâm đối với những lời chỉ trích.
they acted with unconcerns despite the warnings.
Họ hành động với sự không quan tâm mặc dù có những cảnh báo.
the students' unconcerns about the exam results were evident.
Sự không quan tâm của các sinh viên về kết quả thi là rõ ràng.
his unconcerns led to missed opportunities.
Sự không quan tâm của anh ấy đã dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
she approached the situation with unconcerns.
Cô ấy tiếp cận tình huống với sự không quan tâm.
unconcerns about the deadline can lead to stress.
Sự không quan tâm về thời hạn có thể dẫn đến căng thẳng.
his unconcerns about health made his friends worry.
Sự không quan tâm về sức khỏe của anh ấy khiến bạn bè lo lắng.
the team's unconcerns resulted in poor performance.
Sự không quan tâm của đội đã dẫn đến hiệu suất kém.
she expressed her unconcerns about the upcoming changes.
Cô ấy bày tỏ sự không quan tâm của mình về những thay đổi sắp tới.
unconcerns about
sự lo ngại về
unconcerns regarding
sự lo ngại liên quan đến
unconcerns expressed
sự lo ngại được bày tỏ
unconcerns raised
sự lo ngại được nêu ra
unconcerns shown
sự lo ngại được thể hiện
unconcerns revealed
sự lo ngại được tiết lộ
unconcerns felt
sự lo ngại cảm nhận được
unconcerns voiced
sự lo ngại được lên tiếng
unconcerns noted
sự lo ngại được lưu ý
unconcerns identified
sự lo ngại được xác định
his unconcerns about the project surprised everyone.
Sự không quan tâm của anh ấy về dự án đã khiến mọi người bất ngờ.
she showed unconcerns towards the criticism.
Cô ấy thể hiện sự không quan tâm đối với những lời chỉ trích.
they acted with unconcerns despite the warnings.
Họ hành động với sự không quan tâm mặc dù có những cảnh báo.
the students' unconcerns about the exam results were evident.
Sự không quan tâm của các sinh viên về kết quả thi là rõ ràng.
his unconcerns led to missed opportunities.
Sự không quan tâm của anh ấy đã dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
she approached the situation with unconcerns.
Cô ấy tiếp cận tình huống với sự không quan tâm.
unconcerns about the deadline can lead to stress.
Sự không quan tâm về thời hạn có thể dẫn đến căng thẳng.
his unconcerns about health made his friends worry.
Sự không quan tâm về sức khỏe của anh ấy khiến bạn bè lo lắng.
the team's unconcerns resulted in poor performance.
Sự không quan tâm của đội đã dẫn đến hiệu suất kém.
she expressed her unconcerns about the upcoming changes.
Cô ấy bày tỏ sự không quan tâm của mình về những thay đổi sắp tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay