unconfesseds

[US]/ʌn.kənˈfɛst/
[UK]/ʌn.kənˈfɛst/
Frequency: Very High

Translation

adj. không được thừa nhận hoặc công nhận; không được công nhận hoặc thừa nhận

Phrases & Collocations

unconfessed sins

những tội lỗi chưa khai báo

unconfessed feelings

những cảm xúc chưa bày tỏ

unconfessed truths

những sự thật chưa tiết lộ

unconfessed guilt

nỗi ân hận chưa bày tỏ

unconfessed love

tình yêu chưa bày tỏ

unconfessed secrets

những bí mật chưa tiết lộ

unconfessed crimes

những tội ác chưa khai báo

unconfessed desires

những ham muốn chưa bày tỏ

unconfessed mistakes

những sai lầm chưa thừa nhận

unconfessed hopes

những hy vọng chưa bày tỏ

Example Sentences

he had many unconfessed feelings for her.

anh ấy có nhiều cảm xúc chưa bày tỏ dành cho cô.

her unconfessed fears held her back from success.

những nỗi sợ hãi chưa bày tỏ của cô đã ngăn cản cô đạt được thành công.

there were unconfessed secrets between them.

có những bí mật chưa bày tỏ giữa họ.

his unconfessed love made him act strangely.

tình yêu chưa bày tỏ của anh ấy khiến anh ấy hành động kỳ lạ.

unconfessed regrets can weigh heavily on the heart.

những hối hận chưa bày tỏ có thể đè nặng lên trái tim.

she wrote about her unconfessed thoughts in her diary.

cô ấy viết về những suy nghĩ chưa bày tỏ của mình trong nhật ký.

unconfessed emotions can lead to misunderstandings.

những cảm xúc chưa bày tỏ có thể dẫn đến hiểu lầm.

he struggled with his unconfessed desires.

anh ấy phải vật lộn với những ham muốn chưa bày tỏ của mình.

the unconfessed truth was finally revealed.

sự thật chưa bày tỏ cuối cùng cũng đã được tiết lộ.

her unconfessed admiration for him was evident.

sự ngưỡng mộ chưa bày tỏ của cô ấy dành cho anh ấy là rõ ràng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now