emotional unconnectedness
sự cô lập về mặt cảm xúc
social unconnectedness
sự cô lập về mặt xã hội
unconnectedness in relationships
sự thiếu kết nối trong các mối quan hệ
unconnectedness with others
sự thiếu kết nối với những người khác
unconnectedness and isolation
sự cô lập và thiếu kết nối
unconnectedness in society
sự thiếu kết nối trong xã hội
unconnectedness of thoughts
sự thiếu kết nối trong suy nghĩ
unconnectedness to community
sự thiếu kết nối với cộng đồng
unconnectedness in communication
sự thiếu kết nối trong giao tiếp
unconnectedness in culture
sự thiếu kết nối trong văn hóa
the unconnectedness of the various departments led to confusion.
sự thiếu kết nối giữa các phòng ban khác nhau đã dẫn đến sự bối rối.
she felt a sense of unconnectedness in the large crowd.
cô cảm thấy một cảm giác thiếu kết nối trong đám đông lớn.
the unconnectedness of their ideas made collaboration difficult.
sự thiếu kết nối giữa những ý tưởng của họ khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.
unconnectedness can lead to feelings of isolation.
sự thiếu kết nối có thể dẫn đến cảm giác cô lập.
he addressed the unconnectedness in the community during his speech.
anh đã giải quyết vấn đề thiếu kết nối trong cộng đồng trong bài phát biểu của mình.
the unconnectedness of the internet can be frustrating at times.
sự thiếu kết nối của internet đôi khi có thể gây khó chịu.
they discussed the unconnectedness between theory and practice.
họ thảo luận về sự thiếu kết nối giữa lý thuyết và thực tế.
the artist expressed feelings of unconnectedness in her work.
nghệ sĩ đã thể hiện những cảm xúc thiếu kết nối trong tác phẩm của cô.
addressing unconnectedness is vital for team success.
việc giải quyết sự thiếu kết nối là rất quan trọng để đạt được thành công của nhóm.
the unconnectedness of the data made analysis challenging.
sự thiếu kết nối của dữ liệu khiến việc phân tích trở nên khó khăn.
emotional unconnectedness
sự cô lập về mặt cảm xúc
social unconnectedness
sự cô lập về mặt xã hội
unconnectedness in relationships
sự thiếu kết nối trong các mối quan hệ
unconnectedness with others
sự thiếu kết nối với những người khác
unconnectedness and isolation
sự cô lập và thiếu kết nối
unconnectedness in society
sự thiếu kết nối trong xã hội
unconnectedness of thoughts
sự thiếu kết nối trong suy nghĩ
unconnectedness to community
sự thiếu kết nối với cộng đồng
unconnectedness in communication
sự thiếu kết nối trong giao tiếp
unconnectedness in culture
sự thiếu kết nối trong văn hóa
the unconnectedness of the various departments led to confusion.
sự thiếu kết nối giữa các phòng ban khác nhau đã dẫn đến sự bối rối.
she felt a sense of unconnectedness in the large crowd.
cô cảm thấy một cảm giác thiếu kết nối trong đám đông lớn.
the unconnectedness of their ideas made collaboration difficult.
sự thiếu kết nối giữa những ý tưởng của họ khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.
unconnectedness can lead to feelings of isolation.
sự thiếu kết nối có thể dẫn đến cảm giác cô lập.
he addressed the unconnectedness in the community during his speech.
anh đã giải quyết vấn đề thiếu kết nối trong cộng đồng trong bài phát biểu của mình.
the unconnectedness of the internet can be frustrating at times.
sự thiếu kết nối của internet đôi khi có thể gây khó chịu.
they discussed the unconnectedness between theory and practice.
họ thảo luận về sự thiếu kết nối giữa lý thuyết và thực tế.
the artist expressed feelings of unconnectedness in her work.
nghệ sĩ đã thể hiện những cảm xúc thiếu kết nối trong tác phẩm của cô.
addressing unconnectedness is vital for team success.
việc giải quyết sự thiếu kết nối là rất quan trọng để đạt được thành công của nhóm.
the unconnectedness of the data made analysis challenging.
sự thiếu kết nối của dữ liệu khiến việc phân tích trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay