unconstructed space
không gian chưa được xây dựng
unconstructed idea
ý tưởng chưa được xây dựng
unconstructed form
dạng thức chưa được xây dựng
unconstructed thought
suy nghĩ chưa được xây dựng
unconstructed model
mô hình chưa được xây dựng
unconstructed concept
khái niệm chưa được xây dựng
unconstructed narrative
truyện kể chưa được xây dựng
unconstructed framework
khung khổ chưa được xây dựng
unconstructed language
ngôn ngữ chưa được xây dựng
unconstructed vision
tầm nhìn chưa được xây dựng
the unconstructed design of the building surprised everyone.
thiết kế chưa hoàn thiện của tòa nhà đã khiến mọi người bất ngờ.
her thoughts were unconstructed, flowing freely without any order.
những suy nghĩ của cô ấy không có cấu trúc, trôi tự do mà không cần bất kỳ trật tự nào.
in an unconstructed environment, creativity can thrive.
trong một môi trường không bị ràng buộc, sự sáng tạo có thể phát triển mạnh mẽ.
the artist preferred an unconstructed approach to her work.
nghệ sĩ thích một cách tiếp cận không bị ràng buộc đối với công việc của cô ấy.
his unconstructed ideas were hard to follow during the meeting.
những ý tưởng không có cấu trúc của anh ấy khó theo dõi trong cuộc họp.
the unconstructed nature of the project allowed for flexibility.
tính chất không bị ràng buộc của dự án cho phép sự linh hoạt.
they discussed the unconstructed elements of the proposal.
họ thảo luận về những yếu tố không bị ràng buộc của đề xuất.
her speech was unconstructed, making it feel very genuine.
bài phát biểu của cô ấy không có cấu trúc, khiến nó trở nên rất chân thật.
in unconstructed writing, the flow of thoughts takes precedence.
trong văn học không bị ràng buộc, dòng chảy của suy nghĩ được ưu tiên.
the unconstructed layout of the garden created a natural feel.
bố cục không bị ràng buộc của khu vườn tạo ra một cảm giác tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay