unconventionalities

[US]/ʌn.kənˌven.ʃənˈæl.ɪ.tiz/
[UK]/ʌn.kənˌvɛn.ʃəˈnæl.ɪ.tiz/

Translation

n. chất lượng của việc không theo quy ước

Phrases & Collocations

embrace unconventionalities

chấp nhận những điều không thông thường

explore unconventionalities

khám phá những điều không thông thường

challenge unconventionalities

thách thức những điều không thông thường

celebrate unconventionalities

tôn vinh những điều không thông thường

understand unconventionalities

hiểu những điều không thông thường

promote unconventionalities

quảng bá những điều không thông thường

reject unconventionalities

từ chối những điều không thông thường

analyze unconventionalities

phân tích những điều không thông thường

appreciate unconventionalities

đánh giá cao những điều không thông thường

recognize unconventionalities

nhận ra những điều không thông thường

Example Sentences

her unconventionalities often set her apart from her peers.

Những tính cách khác thường của cô thường khiến cô khác biệt so với bạn bè.

embracing unconventionalities can lead to innovative solutions.

Việc đón nhận những tính cách khác thường có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.

his unconventionalities in fashion made him a trendsetter.

Những tính cách khác thường của anh trong lĩnh vực thời trang khiến anh trở thành một người dẫn đầu xu hướng.

they celebrated their relationship's unconventionalities at the wedding.

Họ đã ăn mừng những tính cách khác thường trong mối quan hệ của họ tại đám cưới.

her unconventionalities in art challenged traditional views.

Những tính cách khác thường của cô trong lĩnh vực nghệ thuật đã thách thức những quan điểm truyền thống.

unconventionalities in teaching methods can enhance student engagement.

Những tính cách khác thường trong các phương pháp giảng dạy có thể nâng cao sự tham gia của học sinh.

his unconventionalities in business strategy surprised many investors.

Những tính cách khác thường của anh trong chiến lược kinh doanh đã khiến nhiều nhà đầu tư bất ngờ.

exploring unconventionalities can lead to personal growth.

Khám phá những tính cách khác thường có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.

her unconventionalities in cooking made her a popular chef.

Những tính cách khác thường của cô trong lĩnh vực nấu ăn khiến cô trở thành một đầu bếp nổi tiếng.

unconventionalities in lifestyle choices often spark interesting conversations.

Những tính cách khác thường trong các lựa chọn lối sống thường gây ra những cuộc trò chuyện thú vị.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now