uncoordinating now
không phối hợp ngay bây giờ
uncoordinating process
quy trình không phối hợp
uncoordinating them
không phối hợp họ
uncoordinating act
hành động không phối hợp
uncoordinating force
lực lượng không phối hợp
uncoordinating move
động thái không phối hợp
uncoordinating effect
ảnh hưởng không phối hợp
uncoordinating role
vai trò không phối hợp
uncoordinating system
hệ thống không phối hợp
uncoordinating action
hành động không phối hợp
the sudden change in policy is uncoordinating the team's efforts.
Việc thay đổi chính sách đột ngột đang làm mất sự phối hợp trong nỗ lực của nhóm.
frequent meetings are uncoordinating the schedule and causing delays.
Các cuộc họp thường xuyên đang làm mất sự phối hợp trong lịch trình và gây ra sự chậm trễ.
the new software is uncoordinating the workflow across departments.
Phần mềm mới đang làm mất sự phối hợp trong quy trình làm việc giữa các phòng ban.
inconsistent instructions are uncoordinating the project milestones.
Các chỉ dẫn không nhất quán đang làm mất sự phối hợp trong các mốc thời gian của dự án.
uncoordinating the data entry process leads to many errors.
Việc làm mất sự phối hợp trong quy trình nhập dữ liệu dẫn đến nhiều lỗi.
the decentralized authority is uncoordinating the decision-making process.
Quyền lực phân tán đang làm mất sự phối hợp trong quy trình ra quyết định.
a lack of communication is uncoordinating the marketing campaign.
Sự thiếu giao tiếp đang làm mất sự phối hợp trong chiến dịch marketing.
the conflicting guidelines are uncoordinating the training sessions.
Các hướng dẫn mâu thuẫn đang làm mất sự phối hợp trong các buổi đào tạo.
rapid changes in requirements are uncoordinating the development cycle.
Các thay đổi nhanh chóng trong yêu cầu đang làm mất sự phối hợp trong chu kỳ phát triển.
siloed departments are uncoordinating the overall strategy.
Các phòng ban bị cô lập đang làm mất sự phối hợp trong chiến lược tổng thể.
the overlapping responsibilities are uncoordinating the service delivery.
Các trách nhiệm chồng chéo đang làm mất sự phối hợp trong việc cung cấp dịch vụ.
uncoordinating the supply chain can result in inventory shortages.
Việc làm mất sự phối hợp trong chuỗi cung ứng có thể dẫn đến thiếu hụt hàng tồn kho.
uncoordinating now
không phối hợp ngay bây giờ
uncoordinating process
quy trình không phối hợp
uncoordinating them
không phối hợp họ
uncoordinating act
hành động không phối hợp
uncoordinating force
lực lượng không phối hợp
uncoordinating move
động thái không phối hợp
uncoordinating effect
ảnh hưởng không phối hợp
uncoordinating role
vai trò không phối hợp
uncoordinating system
hệ thống không phối hợp
uncoordinating action
hành động không phối hợp
the sudden change in policy is uncoordinating the team's efforts.
Việc thay đổi chính sách đột ngột đang làm mất sự phối hợp trong nỗ lực của nhóm.
frequent meetings are uncoordinating the schedule and causing delays.
Các cuộc họp thường xuyên đang làm mất sự phối hợp trong lịch trình và gây ra sự chậm trễ.
the new software is uncoordinating the workflow across departments.
Phần mềm mới đang làm mất sự phối hợp trong quy trình làm việc giữa các phòng ban.
inconsistent instructions are uncoordinating the project milestones.
Các chỉ dẫn không nhất quán đang làm mất sự phối hợp trong các mốc thời gian của dự án.
uncoordinating the data entry process leads to many errors.
Việc làm mất sự phối hợp trong quy trình nhập dữ liệu dẫn đến nhiều lỗi.
the decentralized authority is uncoordinating the decision-making process.
Quyền lực phân tán đang làm mất sự phối hợp trong quy trình ra quyết định.
a lack of communication is uncoordinating the marketing campaign.
Sự thiếu giao tiếp đang làm mất sự phối hợp trong chiến dịch marketing.
the conflicting guidelines are uncoordinating the training sessions.
Các hướng dẫn mâu thuẫn đang làm mất sự phối hợp trong các buổi đào tạo.
rapid changes in requirements are uncoordinating the development cycle.
Các thay đổi nhanh chóng trong yêu cầu đang làm mất sự phối hợp trong chu kỳ phát triển.
siloed departments are uncoordinating the overall strategy.
Các phòng ban bị cô lập đang làm mất sự phối hợp trong chiến lược tổng thể.
the overlapping responsibilities are uncoordinating the service delivery.
Các trách nhiệm chồng chéo đang làm mất sự phối hợp trong việc cung cấp dịch vụ.
uncoordinating the supply chain can result in inventory shortages.
Việc làm mất sự phối hợp trong chuỗi cung ứng có thể dẫn đến thiếu hụt hàng tồn kho.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay