uncrossable

[US]/[ʌnˈkrɒsəbl]/
[UK]/[ʌnˈkrɑːsəbl]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không thể vượt qua hoặc rất khó vượt qua; Không thể đi qua; Không thể băng qua.

Phrases & Collocations

uncrossable border

biên giới không thể vượt qua

an uncrossable line

một ranh giới không thể vượt qua

become uncrossable

trở nên không thể vượt qua

uncrossable chasm

vực thẳm không thể vượt qua

uncrossable divide

sự chia rẽ không thể vượt qua

uncrossable gap

khoảng cách không thể vượt qua

uncrossable barrier

rào cản không thể vượt qua

uncrossable gulf

vùng biển không thể vượt qua

uncrossable distance

khoảng cách không thể vượt qua

Example Sentences

the chasm was so wide, it felt completely uncrossable.

Khu vực vực sâu quá rộng, khiến nó có cảm giác hoàn toàn không thể vượt qua.

their ideological differences seemed uncrossable, leading to constant conflict.

Sự khác biệt về tư tưởng của họ có vẻ không thể vượt qua, dẫn đến xung đột liên tục.

the language barrier proved uncrossable for the visiting delegation.

Rào cản ngôn ngữ đã chứng tỏ là không thể vượt qua đối với đoàn đại biểu đến thăm.

the financial hurdle was uncrossable without significant investment.

Rào cản tài chính là không thể vượt qua nếu không có khoản đầu tư đáng kể.

the gap in experience was uncrossable for the young applicant.

Khoảng cách kinh nghiệm là không thể vượt qua đối với người xin việc trẻ tuổi.

the divide between the two parties felt uncrossable after the election.

Sự chia rẽ giữa hai đảng phái có cảm giác không thể vượt qua sau cuộc bầu cử.

the physical barrier was uncrossable without specialized equipment.

Rào cản vật lý là không thể vượt qua nếu không có thiết bị chuyên dụng.

the cultural differences presented an uncrossable challenge.

Sự khác biệt về văn hóa đặt ra một thử thách không thể vượt qua.

the legal obstacles appeared uncrossable at this stage.

Những trở ngại pháp lý có vẻ không thể vượt qua ở giai đoạn này.

the technological gap was uncrossable for the smaller company.

Khoảng cách công nghệ là không thể vượt qua đối với công ty nhỏ hơn.

the ethical line was uncrossable for the researcher.

Ranh giới đạo đức là không thể vượt qua đối với nhà nghiên cứu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now