easily bridgable
Dễ dàng kết nối
the gap between rich and poor is still bridgable with the right policies.
Khoảng cách giàu nghèo vẫn có thể vượt qua được với những chính sách phù hợp.
there is a bridgable divide between the two cultures that can be overcome.
Có một khoảng cách có thể vượt qua giữa hai nền văn hóa đó có thể được khắc phục.
the differences in opinion are bridgable through open dialogue and compromise.
Sự khác biệt trong quan điểm có thể vượt qua được thông qua đối thoại cởi mở và thỏa hiệp.
we believe this conflict is ultimately bridgable with sincere negotiation.
Chúng tôi tin rằng xung đột này cuối cùng cũng có thể vượt qua được thông qua đàm phán chân thành.
the generational gap may be bridgable with patience and mutual respect.
Khoảng cách thế hệ có thể vượt qua được với sự kiên nhẫn và tôn trọng lẫn nhau.
language barriers are often bridgable with proper learning resources.
Các rào cản ngôn ngữ thường có thể vượt qua được với những nguồn học tập phù hợp.
historical differences can be bridgable through shared cultural experiences.
Sự khác biệt lịch sử có thể vượt qua được thông qua những trải nghiệm văn hóa chung.
the economic disparity between urban and rural areas is becoming bridgable.
Sự chênh lệch kinh tế giữa khu vực thành thị và nông thôn đang dần trở nên có thể vượt qua được.
at first, their ideological opposition seemed bridgable through compromise.
Đầu tiên, sự đối lập tư tưởng của họ dường như có thể vượt qua được thông qua thỏa hiệp.
the digital divide remains bridgable with sustained government investment.
Khoảng cách số vẫn có thể vượt qua được với đầu tư liên tục từ chính phủ.
cultural misunderstandings are frequently bridgable through international exchange programs.
Sự hiểu lầm văn hóa thường có thể vượt qua được thông qua các chương trình trao đổi quốc tế.
the trust deficit between nations is bridgable but requires diplomatic effort.
Sự thiếu lòng tin giữa các quốc gia có thể vượt qua được nhưng đòi hỏi nỗ lực ngoại giao.
this emotional distance between family members is not easily bridgable.
Khoảng cách cảm xúc giữa các thành viên gia đình này không dễ vượt qua.
easily bridgable
Dễ dàng kết nối
the gap between rich and poor is still bridgable with the right policies.
Khoảng cách giàu nghèo vẫn có thể vượt qua được với những chính sách phù hợp.
there is a bridgable divide between the two cultures that can be overcome.
Có một khoảng cách có thể vượt qua giữa hai nền văn hóa đó có thể được khắc phục.
the differences in opinion are bridgable through open dialogue and compromise.
Sự khác biệt trong quan điểm có thể vượt qua được thông qua đối thoại cởi mở và thỏa hiệp.
we believe this conflict is ultimately bridgable with sincere negotiation.
Chúng tôi tin rằng xung đột này cuối cùng cũng có thể vượt qua được thông qua đàm phán chân thành.
the generational gap may be bridgable with patience and mutual respect.
Khoảng cách thế hệ có thể vượt qua được với sự kiên nhẫn và tôn trọng lẫn nhau.
language barriers are often bridgable with proper learning resources.
Các rào cản ngôn ngữ thường có thể vượt qua được với những nguồn học tập phù hợp.
historical differences can be bridgable through shared cultural experiences.
Sự khác biệt lịch sử có thể vượt qua được thông qua những trải nghiệm văn hóa chung.
the economic disparity between urban and rural areas is becoming bridgable.
Sự chênh lệch kinh tế giữa khu vực thành thị và nông thôn đang dần trở nên có thể vượt qua được.
at first, their ideological opposition seemed bridgable through compromise.
Đầu tiên, sự đối lập tư tưởng của họ dường như có thể vượt qua được thông qua thỏa hiệp.
the digital divide remains bridgable with sustained government investment.
Khoảng cách số vẫn có thể vượt qua được với đầu tư liên tục từ chính phủ.
cultural misunderstandings are frequently bridgable through international exchange programs.
Sự hiểu lầm văn hóa thường có thể vượt qua được thông qua các chương trình trao đổi quốc tế.
the trust deficit between nations is bridgable but requires diplomatic effort.
Sự thiếu lòng tin giữa các quốc gia có thể vượt qua được nhưng đòi hỏi nỗ lực ngoại giao.
this emotional distance between family members is not easily bridgable.
Khoảng cách cảm xúc giữa các thành viên gia đình này không dễ vượt qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay