uncultivatable

[US]/[ʌnˈkʌltɪvətəbl]/
[UK]/[ʌnˈkʌltɪvətəbl]/

Translation

adj. Không thể canh tác hoặc khó canh tác; không thích hợp cho nông nghiệp; không thể tinh tế hóa hoặc cải tiến được.

Phrases & Collocations

uncultivatable land

đất không thể canh tác

being uncultivatable

là không thể canh tác

find uncultivatable

tìm thấy không thể canh tác

consider uncultivatable

cân nhắc không thể canh tác

areas uncultivatable

khu vực không thể canh tác

terrain uncultivatable

địa hình không thể canh tác

soil uncultivatable

đất không thể canh tác

declared uncultivatable

được tuyên bố không thể canh tác

seem uncultivatable

có vẻ không thể canh tác

truly uncultivatable

thật sự không thể canh tác

Example Sentences

the soil on this barren island proved completely uncultivatable.

Đất đai trên hòn đảo hoang mạc này hoàn toàn không thể canh tác.

due to its high salinity, the land was deemed uncultivatable for crops.

Vì độ mặn cao, mảnh đất này được cho là không thể canh tác cây trồng.

scientists determined the volcanic rock was largely uncultivatable.

Các nhà khoa học xác định đá núi lửa chủ yếu không thể canh tác.

the steep, rocky terrain rendered the hillside uncultivatable.

Địa hình dốc và đá sỏi khiến sườn đồi trở thành không thể canh tác.

despite attempts at terracing, the area remained uncultivatable.

Dù đã có nỗ lực làm bậc thang, khu vực này vẫn không thể canh tác.

the permafrost conditions made the ground uncultivatable.

Điều kiện băng tan vĩnh cửu khiến đất trở thành không thể canh tác.

the research indicated the land was essentially uncultivatable.

Nghiên cứu cho thấy mảnh đất này cơ bản không thể canh tác.

the project focused on identifying uncultivatable land for conservation.

Dự án tập trung vào việc xác định đất không thể canh tác để bảo tồn.

the area's uncultivatable nature limited agricultural development.

Tính chất không thể canh tác của khu vực này đã hạn chế phát triển nông nghiệp.

they found vast stretches of land to be uncultivatable and unproductive.

Họ phát hiện ra những khu vực đất rộng lớn không thể canh tác và không sinh sản.

the survey confirmed the region was largely uncultivatable.

Khảo sát xác nhận khu vực này phần lớn không thể canh tác.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now