uncurious mind
tâm trí ít tò mò
become uncurious
trở nên ít tò mò
quite uncurious
thực sự ít tò mò
uncurious observer
người quan sát ít tò mò
being uncurious
đang ít tò mò
seemingly uncurious
dường như ít tò mò
uncurious attitude
thái độ ít tò mò
uncurious nature
bản chất ít tò mò
rather uncurious
khá ít tò mò
uncurious stance
thái độ ít tò mò
he was uncurious about the details of the case, preferring to focus on the bigger picture.
anh ta không tò mò về những chi tiết của vụ án, thích tập trung vào bức tranh toàn cảnh.
despite her extensive travels, she remained remarkably uncurious about different cultures.
mặc dù đi nhiều nơi, cô ấy vẫn đáng chú ý là không tò mò về các nền văn hóa khác nhau.
the uncurious student rarely asked questions during the lecture.
sinh viên không tò mò hiếm khi đặt câu hỏi trong suốt bài giảng.
an uncurious nature can hinder personal growth and learning.
tính không tò mò có thể cản trở sự phát triển và học tập cá nhân.
the uncurious child showed no interest in exploring the new playground.
đứa trẻ không tò mò không quan tâm đến việc khám phá sân chơi mới.
she gave an uncurious shrug and walked away without a word.
cô ấy nhún vai thờ ơ và bước đi mà không nói một lời.
his uncurious attitude made him a poor researcher.
tinh thần không tò mò của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà nghiên cứu kém.
the uncurious audience seemed bored by the speaker's presentation.
khán giả không tò mò có vẻ nhàm chán với bài thuyết trình của diễn giả.
it's important to cultivate curiosity, rather than be uncurious.
quan trọng là phải nuôi dưỡng sự tò mò, thay vì không tò mò.
the uncurious manager didn't bother to investigate the problem further.
nhà quản lý không tò mò không thèm điều tra thêm về vấn đề.
being uncurious can lead to missed opportunities and a stagnant life.
việc không tò mò có thể dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ và một cuộc sống trì trệ.
uncurious mind
tâm trí ít tò mò
become uncurious
trở nên ít tò mò
quite uncurious
thực sự ít tò mò
uncurious observer
người quan sát ít tò mò
being uncurious
đang ít tò mò
seemingly uncurious
dường như ít tò mò
uncurious attitude
thái độ ít tò mò
uncurious nature
bản chất ít tò mò
rather uncurious
khá ít tò mò
uncurious stance
thái độ ít tò mò
he was uncurious about the details of the case, preferring to focus on the bigger picture.
anh ta không tò mò về những chi tiết của vụ án, thích tập trung vào bức tranh toàn cảnh.
despite her extensive travels, she remained remarkably uncurious about different cultures.
mặc dù đi nhiều nơi, cô ấy vẫn đáng chú ý là không tò mò về các nền văn hóa khác nhau.
the uncurious student rarely asked questions during the lecture.
sinh viên không tò mò hiếm khi đặt câu hỏi trong suốt bài giảng.
an uncurious nature can hinder personal growth and learning.
tính không tò mò có thể cản trở sự phát triển và học tập cá nhân.
the uncurious child showed no interest in exploring the new playground.
đứa trẻ không tò mò không quan tâm đến việc khám phá sân chơi mới.
she gave an uncurious shrug and walked away without a word.
cô ấy nhún vai thờ ơ và bước đi mà không nói một lời.
his uncurious attitude made him a poor researcher.
tinh thần không tò mò của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà nghiên cứu kém.
the uncurious audience seemed bored by the speaker's presentation.
khán giả không tò mò có vẻ nhàm chán với bài thuyết trình của diễn giả.
it's important to cultivate curiosity, rather than be uncurious.
quan trọng là phải nuôi dưỡng sự tò mò, thay vì không tò mò.
the uncurious manager didn't bother to investigate the problem further.
nhà quản lý không tò mò không thèm điều tra thêm về vấn đề.
being uncurious can lead to missed opportunities and a stagnant life.
việc không tò mò có thể dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ và một cuộc sống trì trệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay