undemonstrably complex
không thể chứng minh là phức tạp
undemonstrably true
không thể chứng minh là đúng
undemonstrably false
không thể chứng minh là sai
undemonstrably certain
không thể chứng minh là chắc chắn
undemonstrably obvious
không thể chứng minh là rõ ràng
undemonstrably right
không thể chứng minh là đúng
undemonstrably wrong
không thể chứng minh là sai
undemonstrably different
không thể chứng minh là khác biệt
undemonstrably simple
không thể chứng minh là đơn giản
undemonstrably clear
không thể chứng minh là rõ ràng
the professor undemonstrably explained the complex mathematical concept, leaving most students bewildered.
Nhà giáo sư đã giải thích rõ ràng và không thể chối cãi về khái niệm toán học phức tạp, khiến hầu hết học sinh bối rối.
her undemonstrably subtle changes in expression revealed her true feelings to those who knew her well.
Những thay đổi tinh tế và không thể chối cãi trong biểu cảm của cô đã tiết lộ cảm xúc thật của cô với những người hiểu cô.
the evidence was undemonstrably insufficient to support the hypothesis, yet the researchers continued their work.
Bằng chứng rõ ràng là không đủ để hỗ trợ giả thuyết, nhưng các nhà nghiên cứu vẫn tiếp tục công việc của họ.
he undemonstrably suggested his dissatisfaction without directly confronting his boss about the issue.
Anh ta ngụ ý sự không hài lòng của mình mà không trực tiếp đối mặt với sếp về vấn đề đó.
the artwork undemonstrably captured the fleeting nature of beauty in a single, haunting image.
Tác phẩm nghệ thuật đã nắm bắt một cách không thể chối cãi bản chất thoáng qua của vẻ đẹp trong một hình ảnh duy nhất, ám ảnh.
his undemonstrably quiet presence commanded respect from everyone in the conference room.
Sự có mặt lặng lẽ và không thể chối cãi của anh ta đã khiến mọi người trong phòng hội nghị tôn trọng.
the solution undemonstrably emerged from hours of careful analysis and collaborative discussion.
Giải pháp rõ ràng đã xuất hiện sau nhiều giờ phân tích cẩn thận và thảo luận hợp tác.
the author's undemonstrably clever use of foreshadowing made the ending both surprising and inevitable.
Cách sử dụng gợi ý tài tình và không thể chối cãi của tác giả đã khiến cái kết vừa bất ngờ vừa không thể tránh khỏi.
the detective undemonstrably followed the suspect for days before making his move.
Thám tử đã theo dõi nghi phạm trong nhiều ngày trước khi ra tay bắt giữ.
the musician undemonstrably conveyed deep sorrow through the gentle decline of the melody.
Nhà soạn nhạc đã truyền tải nỗi buồn sâu sắc một cách không thể chối cãi qua sự suy giảm nhẹ nhàng của giai điệu.
her undemonstrably graceful movements captivated the audience throughout the entire performance.
Những chuyển động duyên dáng và không thể chối cãi của cô ấy đã thu hút khán giả trong suốt buổi biểu diễn.
the scientist's theory undemonstrably aligned with the experimental data, confirming years of research.
Lý thuyết của nhà khoa học rõ ràng phù hợp với dữ liệu thực nghiệm, xác nhận nhiều năm nghiên cứu.
the speaker undemonstrably implied criticism without explicitly naming any individual or policy.
Người phát biểu ngụ ý chỉ trích mà không nêu tên bất kỳ ai hoặc chính sách nào.
undemonstrably complex
không thể chứng minh là phức tạp
undemonstrably true
không thể chứng minh là đúng
undemonstrably false
không thể chứng minh là sai
undemonstrably certain
không thể chứng minh là chắc chắn
undemonstrably obvious
không thể chứng minh là rõ ràng
undemonstrably right
không thể chứng minh là đúng
undemonstrably wrong
không thể chứng minh là sai
undemonstrably different
không thể chứng minh là khác biệt
undemonstrably simple
không thể chứng minh là đơn giản
undemonstrably clear
không thể chứng minh là rõ ràng
the professor undemonstrably explained the complex mathematical concept, leaving most students bewildered.
Nhà giáo sư đã giải thích rõ ràng và không thể chối cãi về khái niệm toán học phức tạp, khiến hầu hết học sinh bối rối.
her undemonstrably subtle changes in expression revealed her true feelings to those who knew her well.
Những thay đổi tinh tế và không thể chối cãi trong biểu cảm của cô đã tiết lộ cảm xúc thật của cô với những người hiểu cô.
the evidence was undemonstrably insufficient to support the hypothesis, yet the researchers continued their work.
Bằng chứng rõ ràng là không đủ để hỗ trợ giả thuyết, nhưng các nhà nghiên cứu vẫn tiếp tục công việc của họ.
he undemonstrably suggested his dissatisfaction without directly confronting his boss about the issue.
Anh ta ngụ ý sự không hài lòng của mình mà không trực tiếp đối mặt với sếp về vấn đề đó.
the artwork undemonstrably captured the fleeting nature of beauty in a single, haunting image.
Tác phẩm nghệ thuật đã nắm bắt một cách không thể chối cãi bản chất thoáng qua của vẻ đẹp trong một hình ảnh duy nhất, ám ảnh.
his undemonstrably quiet presence commanded respect from everyone in the conference room.
Sự có mặt lặng lẽ và không thể chối cãi của anh ta đã khiến mọi người trong phòng hội nghị tôn trọng.
the solution undemonstrably emerged from hours of careful analysis and collaborative discussion.
Giải pháp rõ ràng đã xuất hiện sau nhiều giờ phân tích cẩn thận và thảo luận hợp tác.
the author's undemonstrably clever use of foreshadowing made the ending both surprising and inevitable.
Cách sử dụng gợi ý tài tình và không thể chối cãi của tác giả đã khiến cái kết vừa bất ngờ vừa không thể tránh khỏi.
the detective undemonstrably followed the suspect for days before making his move.
Thám tử đã theo dõi nghi phạm trong nhiều ngày trước khi ra tay bắt giữ.
the musician undemonstrably conveyed deep sorrow through the gentle decline of the melody.
Nhà soạn nhạc đã truyền tải nỗi buồn sâu sắc một cách không thể chối cãi qua sự suy giảm nhẹ nhàng của giai điệu.
her undemonstrably graceful movements captivated the audience throughout the entire performance.
Những chuyển động duyên dáng và không thể chối cãi của cô ấy đã thu hút khán giả trong suốt buổi biểu diễn.
the scientist's theory undemonstrably aligned with the experimental data, confirming years of research.
Lý thuyết của nhà khoa học rõ ràng phù hợp với dữ liệu thực nghiệm, xác nhận nhiều năm nghiên cứu.
the speaker undemonstrably implied criticism without explicitly naming any individual or policy.
Người phát biểu ngụ ý chỉ trích mà không nêu tên bất kỳ ai hoặc chính sách nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay