under pressure
dưới áp lực
under control
dưới sự kiểm soát
down under
dưới đáy
go under
đi xuống dưới
over and under
trên và dưới
study under a famous professor
học dưới sự hướng dẫn của một giáo sư nổi tiếng
live under the same roof
sống chung một mái nhà
under the influence of alcohol
dưới ảnh hưởng của rượu
under the guidance of
dưới sự hướng dẫn của
under a lot of stress
dưới rất nhiều áp lực
You want to take it under advisement?
Bạn muốn cân nhắc điều đó chứ?
Nguồn: Harvard University Open Course "Justice: What's the Right Thing to Do?"You have locked up under the garage!
Bạn đã khóa dưới gara!
Nguồn: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)Eating the cakes under the moon symbolizes our longing for distant relatives and friends.
Ăn bánh dưới ánh trăng tượng trưng cho nỗi nhớ những người thân và bạn bè ở xa.
Nguồn: Mid-Autumn Special EditionRinse your hands well under clean, running water.
Xả tay thật kỹ dưới nước sạch đang chảy.
Nguồn: Intermediate English short passageThey are threshing crops under the scorching sun.
Họ đang gặt lúa dưới ánh nắng gay gắt.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book 2.He likes to wear a vest under his jacket.
Anh ấy thích mặc áo gile bên dưới áo khoác của mình.
Nguồn: Liu Yi Breakthrough English Vocabulary 3000You've got very dark shadows under your eyes.
Bạn có những quầng thâm rất rõ dưới mắt.
Nguồn: BBC Authentic EnglishIt came in yesterday under eerie skies filled with smoke.
Nó đến vào ngày hôm qua dưới bầu trời kỳ lạ đầy khói.
Nguồn: CNN 10 Student English January 2020 CollectionThe thief robbed houses under the guise of a mailman.
Kẻ trộm đã đột nhập vào nhà dưới vỏ bọc của một nhân viên bưu điện.
Nguồn: IELTS Vocabulary: Category RecognitionKeep your legs still under the table.
Giữ chân của bạn cố định dưới bàn.
Nguồn: American Family Universal Parent-Child EnglishKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay