under

[Mỹ]/'ʌndə/
[Anh]/'ʌndɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

prep. ít hơn; dưới; bên dưới
adv. dưới; ở dưới
adj. phụ thuộc; thấp hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

under pressure

dưới áp lực

under control

dưới sự kiểm soát

down under

dưới đáy

go under

đi xuống dưới

over and under

trên và dưới

Câu ví dụ

study under a famous professor

học dưới sự hướng dẫn của một giáo sư nổi tiếng

live under the same roof

sống chung một mái nhà

under the influence of alcohol

dưới ảnh hưởng của rượu

under the guidance of

dưới sự hướng dẫn của

under a lot of stress

dưới rất nhiều áp lực

Ví dụ thực tế

You want to take it under advisement?

Bạn muốn cân nhắc điều đó chứ?

Nguồn: Harvard University Open Course "Justice: What's the Right Thing to Do?"

You have locked up under the garage!

Bạn đã khóa dưới gara!

Nguồn: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)

Eating the cakes under the moon symbolizes our longing for distant relatives and friends.

Ăn bánh dưới ánh trăng tượng trưng cho nỗi nhớ những người thân và bạn bè ở xa.

Nguồn: Mid-Autumn Special Edition

Rinse your hands well under clean, running water.

Xả tay thật kỹ dưới nước sạch đang chảy.

Nguồn: Intermediate English short passage

They are threshing crops under the scorching sun.

Họ đang gặt lúa dưới ánh nắng gay gắt.

Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book 2.

He likes to wear a vest under his jacket.

Anh ấy thích mặc áo gile bên dưới áo khoác của mình.

Nguồn: Liu Yi Breakthrough English Vocabulary 3000

You've got very dark shadows under your eyes.

Bạn có những quầng thâm rất rõ dưới mắt.

Nguồn: BBC Authentic English

It came in yesterday under eerie skies filled with smoke.

Nó đến vào ngày hôm qua dưới bầu trời kỳ lạ đầy khói.

Nguồn: CNN 10 Student English January 2020 Collection

The thief robbed houses under the guise of a mailman.

Kẻ trộm đã đột nhập vào nhà dưới vỏ bọc của một nhân viên bưu điện.

Nguồn: IELTS Vocabulary: Category Recognition

Keep your legs still under the table.

Giữ chân của bạn cố định dưới bàn.

Nguồn: American Family Universal Parent-Child English

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay