underact

[Mỹ]/ˌʌndərˈækt/
[Anh]/ˌʌndərˈækt/

Dịch

v. thực hiện không đầy đủ hoặc không nỗ lực; hành động với ít năng lượng hoặc cường độ hơn mức cần thiết
Word Forms
ngôi thứ ba số ítunderacts
hiện tại phân từunderacting
thì quá khứunderacted
quá khứ phân từunderacted

Cụm từ & Cách kết hợp

underact a scene

giảm thiểu diễn xuất một cảnh

underact in roles

giảm thiểu diễn xuất trong các vai

underact for effect

giảm thiểu diễn xuất để tạo hiệu ứng

underact the emotion

giảm thiểu diễn xuất cảm xúc

underact the performance

giảm thiểu diễn xuất màn trình diễn

underact the character

giảm thiểu diễn xuất nhân vật

underact the dialogue

giảm thiểu diễn xuất đối thoại

underact the situation

giảm thiểu diễn xuất tình huống

underact the response

giảm thiểu diễn xuất phản hồi

underact the tension

giảm thiểu diễn xuất sự căng thẳng

Câu ví dụ

he tends to underact in dramatic scenes.

anh ta có xu hướng diễn yếu trong các cảnh kịch tính.

sometimes, it's better to underact than to overact.

đôi khi, tốt hơn là diễn yếu hơn là diễn quá lố.

the actor decided to underact for a more realistic performance.

diễn viên đã quyết định diễn yếu hơn để có một màn trình diễn chân thực hơn.

directors often advise their actors to underact in subtle moments.

các đạo diễn thường khuyên các diễn viên diễn yếu trong những khoảnh khắc tinh tế.

she realized she had a tendency to underact during auditions.

cô ấy nhận ra mình có xu hướng diễn yếu trong quá trình thử vai.

underacting can sometimes convey deeper emotions.

việc diễn yếu đôi khi có thể truyền tải những cảm xúc sâu sắc hơn.

the scene required him to underact to match the mood.

cảnh quay yêu cầu anh ta diễn yếu để phù hợp với tâm trạng.

many critics praised her for choosing to underact.

nhiều nhà phê bình đã ca ngợi cô ấy vì đã chọn diễn yếu.

he believes that underacting can make the character more relatable.

anh ấy tin rằng việc diễn yếu có thể khiến nhân vật trở nên gần gũi hơn.

in this film, the lead actor chose to underact throughout.

trong bộ phim này, diễn viên chính đã chọn diễn yếu xuyên suốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay