underactivity

[Mỹ]/ˌʌndərækˈtɪvɪti/
[Anh]/ˌʌndərækˈtɪvɪti/

Dịch

n. không đủ hoạt động; thiếu hoạt động

Cụm từ & Cách kết hợp

underactivity syndrome

hội chứng hoạt động kém

underactivity hypothesis

giả thuyết về hoạt động kém

underactivity disorder

rối loạn hoạt động kém

underactivity response

phản ứng hoạt động kém

underactivity level

mức độ hoạt động kém

underactivity assessment

đánh giá hoạt động kém

underactivity treatment

điều trị hoạt động kém

underactivity profile

hồ sơ hoạt động kém

underactivity intervention

can thiệp hoạt động kém

underactivity analysis

phân tích hoạt động kém

Câu ví dụ

underactivity can lead to various health issues.

khiếm hoạt động có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.

many children exhibit signs of underactivity in school.

nhiều trẻ em thể hiện dấu hiệu của khiếm hoạt động ở trường.

underactivity in the thyroid can cause fatigue.

khiếm hoạt động ở tuyến giáp có thể gây ra mệt mỏi.

she was diagnosed with underactivity of the adrenal glands.

cô ấy được chẩn đoán bị khiếm hoạt động của tuyến thượng thận.

reducing underactivity can improve overall well-being.

giảm khiếm hoạt động có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.

underactivity in adults may affect their productivity.

khiếm hoạt động ở người lớn có thể ảnh hưởng đến năng suất của họ.

doctors often recommend exercises to combat underactivity.

các bác sĩ thường khuyên nên tập thể dục để chống lại khiếm hoạt động.

underactivity in the brain can affect mood and behavior.

khiếm hoạt động ở não có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi.

addressing underactivity is crucial for mental health.

việc giải quyết khiếm hoạt động rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.

he noticed his underactivity was affecting his social life.

anh ấy nhận thấy khiếm hoạt động của mình đang ảnh hưởng đến cuộc sống xã hội của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay