underbody coating
phủ gầm xe
underbody protection
bảo vệ gầm xe
underbody wash
rửa gầm xe
underbody inspection
kiểm tra gầm xe
underbody lights
đèn gầm xe
underbody frame
khung gầm xe
underbody access
truy cập gầm xe
underbody airflow
lưu thông gió gầm xe
underbody structure
cấu trúc gầm xe
underbody components
linh kiện gầm xe
the car's underbody was damaged in the accident.
Phần thân dưới của xe đã bị hư hại trong vụ tai nạn.
regular maintenance of the underbody can prevent rust.
Việc bảo trì thường xuyên phần thân dưới có thể ngăn ngừa rỉ sét.
the underbody coating helps protect against corrosion.
Lớp phủ thân dưới giúp bảo vệ chống lại ăn mòn.
inspect the underbody for any signs of wear.
Kiểm tra phần thân dưới xem có bất kỳ dấu hiệu hao mòn nào không.
the underbody of the vehicle needs to be cleaned regularly.
Phần thân dưới của xe cần được làm sạch thường xuyên.
he installed a new underbody skid plate for extra protection.
Anh ấy đã lắp đặt một tấm chống trượt thân dưới mới để tăng thêm sự bảo vệ.
the underbody structure is crucial for vehicle stability.
Cấu trúc thân dưới rất quan trọng cho sự ổn định của xe.
after driving off-road, check the underbody for damage.
Sau khi lái xe trên đường địa hình, hãy kiểm tra phần thân dưới xem có hư hỏng gì không.
they applied a sealant to the underbody to prevent leaks.
Họ đã bôi một chất bịt kín lên phần thân dưới để ngăn ngừa rò rỉ.
the underbody inspection revealed several issues that needed fixing.
Việc kiểm tra phần thân dưới đã phát hiện ra một số vấn đề cần phải sửa chữa.
underbody coating
phủ gầm xe
underbody protection
bảo vệ gầm xe
underbody wash
rửa gầm xe
underbody inspection
kiểm tra gầm xe
underbody lights
đèn gầm xe
underbody frame
khung gầm xe
underbody access
truy cập gầm xe
underbody airflow
lưu thông gió gầm xe
underbody structure
cấu trúc gầm xe
underbody components
linh kiện gầm xe
the car's underbody was damaged in the accident.
Phần thân dưới của xe đã bị hư hại trong vụ tai nạn.
regular maintenance of the underbody can prevent rust.
Việc bảo trì thường xuyên phần thân dưới có thể ngăn ngừa rỉ sét.
the underbody coating helps protect against corrosion.
Lớp phủ thân dưới giúp bảo vệ chống lại ăn mòn.
inspect the underbody for any signs of wear.
Kiểm tra phần thân dưới xem có bất kỳ dấu hiệu hao mòn nào không.
the underbody of the vehicle needs to be cleaned regularly.
Phần thân dưới của xe cần được làm sạch thường xuyên.
he installed a new underbody skid plate for extra protection.
Anh ấy đã lắp đặt một tấm chống trượt thân dưới mới để tăng thêm sự bảo vệ.
the underbody structure is crucial for vehicle stability.
Cấu trúc thân dưới rất quan trọng cho sự ổn định của xe.
after driving off-road, check the underbody for damage.
Sau khi lái xe trên đường địa hình, hãy kiểm tra phần thân dưới xem có hư hỏng gì không.
they applied a sealant to the underbody to prevent leaks.
Họ đã bôi một chất bịt kín lên phần thân dưới để ngăn ngừa rò rỉ.
the underbody inspection revealed several issues that needed fixing.
Việc kiểm tra phần thân dưới đã phát hiện ra một số vấn đề cần phải sửa chữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay