underburdened workers
nhân viên quá tải
underburden material
vật liệu quá tải
remove underburden
loại bỏ quá tải
underburden layer
tầng quá tải
underburdened staff
nghiệp vụ quá tải
underburden deposits
kho dự trữ quá tải
mining underburden
quá tải khai thác
underburden soil
đất quá tải
heavy underburden
quá tải nặng
underburdened team
đội ngũ quá tải
the mining company had to remove the underburden to reach the coal seam.
Doanh nghiệp khai thác mỏ phải loại bỏ lớp đá phủ để tiếp cận lớp than.
underburden removal is a costly part of open-pit mining operations.
Việc loại bỏ lớp đá phủ là một phần tốn kém trong các hoạt động khai thác hở.
engineers must calculate the underburden volume before excavation begins.
Kỹ sư phải tính toán thể tích lớp đá phủ trước khi bắt đầu khai thác.
heavy machinery is used to transport the underburden to disposal sites.
Máy móc hạng nặng được sử dụng để vận chuyển lớp đá phủ đến các khu vực xử lý.
the underburden layer contained different geological compositions.
Lớp đá phủ chứa các thành phần địa chất khác nhau.
environmental regulations govern how underburden is managed.
Các quy định môi trường quy định cách quản lý lớp đá phủ.
removing the underburden increases the cost of mineral extraction.
Việc loại bỏ lớp đá phủ làm tăng chi phí khai thác khoáng sản.
the underburden was stored in designated reclamation areas.
Lớp đá phủ được lưu trữ tại các khu vực phục hồi đã chỉ định.
surveyors mapped the underburden distribution across the site.
Các kỹ sư khảo sát đã lập bản đồ phân bố lớp đá phủ trên toàn khu vực.
the underburden's weight affected the truck capacity calculations.
Trọng lượng của lớp đá phủ ảnh hưởng đến các tính toán sức chứa của xe tải.
proper underburden management reduces environmental impact.
Việc quản lý lớp đá phủ đúng cách giúp giảm tác động đến môi trường.
the geological survey identified a thick underburden layer.
Bản điều tra địa chất đã xác định một lớp đá phủ dày.
mining engineers analyzed the underburden stability before blasting.
Kỹ sư khai thác đã phân tích tính ổn định của lớp đá phủ trước khi nổ mìn.
underburdened workers
nhân viên quá tải
underburden material
vật liệu quá tải
remove underburden
loại bỏ quá tải
underburden layer
tầng quá tải
underburdened staff
nghiệp vụ quá tải
underburden deposits
kho dự trữ quá tải
mining underburden
quá tải khai thác
underburden soil
đất quá tải
heavy underburden
quá tải nặng
underburdened team
đội ngũ quá tải
the mining company had to remove the underburden to reach the coal seam.
Doanh nghiệp khai thác mỏ phải loại bỏ lớp đá phủ để tiếp cận lớp than.
underburden removal is a costly part of open-pit mining operations.
Việc loại bỏ lớp đá phủ là một phần tốn kém trong các hoạt động khai thác hở.
engineers must calculate the underburden volume before excavation begins.
Kỹ sư phải tính toán thể tích lớp đá phủ trước khi bắt đầu khai thác.
heavy machinery is used to transport the underburden to disposal sites.
Máy móc hạng nặng được sử dụng để vận chuyển lớp đá phủ đến các khu vực xử lý.
the underburden layer contained different geological compositions.
Lớp đá phủ chứa các thành phần địa chất khác nhau.
environmental regulations govern how underburden is managed.
Các quy định môi trường quy định cách quản lý lớp đá phủ.
removing the underburden increases the cost of mineral extraction.
Việc loại bỏ lớp đá phủ làm tăng chi phí khai thác khoáng sản.
the underburden was stored in designated reclamation areas.
Lớp đá phủ được lưu trữ tại các khu vực phục hồi đã chỉ định.
surveyors mapped the underburden distribution across the site.
Các kỹ sư khảo sát đã lập bản đồ phân bố lớp đá phủ trên toàn khu vực.
the underburden's weight affected the truck capacity calculations.
Trọng lượng của lớp đá phủ ảnh hưởng đến các tính toán sức chứa của xe tải.
proper underburden management reduces environmental impact.
Việc quản lý lớp đá phủ đúng cách giúp giảm tác động đến môi trường.
the geological survey identified a thick underburden layer.
Bản điều tra địa chất đã xác định một lớp đá phủ dày.
mining engineers analyzed the underburden stability before blasting.
Kỹ sư khai thác đã phân tích tính ổn định của lớp đá phủ trước khi nổ mìn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay