hard facts about the underclass are maddeningly elusive.
những sự thật khắc nghiệt về tầng lớp dưới thường khó nắm bắt.
He believes that unemployment is socially divisive and is leading to the creation of an underclass.
Ông ta tin rằng tình trạng thất nghiệp đang gây chia rẽ xã hội và dẫn đến sự hình thành một tầng lớp thấp kém.
the underclass struggles with poverty and lack of opportunities
tầng lớp dưới phải vật lộn với nghèo đói và thiếu cơ hội.
social mobility is difficult for the underclass
tự do đi lên xã hội là điều khó khăn đối với tầng lớp dưới.
the underclass often faces discrimination and marginalization
tầng lớp dưới thường phải đối mặt với sự phân biệt đối xử và bị gạt ra ngoài lề xã hội.
education is key to breaking the cycle of poverty for the underclass
giáo dục là chìa khóa để phá vỡ vòng xoáy nghèo đói cho tầng lớp dưới.
many in the underclass work multiple jobs to make ends meet
nhiều người trong tầng lớp dưới làm nhiều công việc để đủ sống.
government policies can either help or harm the underclass
các chính sách của chính phủ có thể giúp hoặc gây hại cho tầng lớp dưới.
the underclass often lacks access to quality healthcare
tầng lớp dưới thường thiếu khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng.
generational poverty is a common experience for the underclass
nghèo đói đa thế hệ là một trải nghiệm phổ biến đối với tầng lớp dưới.
the underclass is disproportionately affected by economic downturns
tầng lớp dưới bị ảnh hưởng không cân xứng bởi sự suy thoái kinh tế.
social programs aim to provide support for the underclass
các chương trình xã hội nhằm mục đích cung cấp hỗ trợ cho tầng lớp dưới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay