| hiện tại phân từ | undergirding |
| số nhiều | undergirds |
| ngôi thứ ba số ít | undergirds |
| thì quá khứ | undergirded |
| quá khứ phân từ | undergirded |
undergird principles
ủng hộ các nguyên tắc
undergird beliefs
ủng hộ niềm tin
undergird values
ủng hộ các giá trị
undergird support
ủng hộ sự hỗ trợ
undergird strategies
ủng hộ các chiến lược
undergird actions
ủng hộ các hành động
undergird decisions
ủng hộ các quyết định
undergird foundations
ủng hộ các nền tảng
undergird systems
ủng hộ các hệ thống
undergird relationships
ủng hộ các mối quan hệ
the principles of democracy undergird our society.
các nguyên tắc của dân chủ là nền tảng của xã hội của chúng ta.
strong relationships undergird successful teamwork.
mối quan hệ tốt đẹp là nền tảng của sự hợp tác thành công.
education should undergird a person's development.
giáo dục nên là nền tảng cho sự phát triển của một người.
shared values undergird the foundation of a community.
các giá trị chung là nền tảng của một cộng đồng.
trust undergirds effective communication.
sự tin tưởng là nền tảng của giao tiếp hiệu quả.
a solid financial plan should undergird any business strategy.
một kế hoạch tài chính vững chắc nên là nền tảng của bất kỳ chiến lược kinh doanh nào.
research and data undergird our conclusions.
nghiên cứu và dữ liệu là nền tảng cho kết luận của chúng tôi.
historical context undergirds our understanding of current events.
bối cảnh lịch sử là nền tảng cho sự hiểu biết của chúng ta về các sự kiện hiện tại.
ethical considerations should undergird corporate decisions.
các cân nhắc về đạo đức nên là nền tảng của các quyết định của công ty.
community support undergirds the success of local initiatives.
sự hỗ trợ của cộng đồng là nền tảng của sự thành công của các sáng kiến địa phương.
undergird principles
ủng hộ các nguyên tắc
undergird beliefs
ủng hộ niềm tin
undergird values
ủng hộ các giá trị
undergird support
ủng hộ sự hỗ trợ
undergird strategies
ủng hộ các chiến lược
undergird actions
ủng hộ các hành động
undergird decisions
ủng hộ các quyết định
undergird foundations
ủng hộ các nền tảng
undergird systems
ủng hộ các hệ thống
undergird relationships
ủng hộ các mối quan hệ
the principles of democracy undergird our society.
các nguyên tắc của dân chủ là nền tảng của xã hội của chúng ta.
strong relationships undergird successful teamwork.
mối quan hệ tốt đẹp là nền tảng của sự hợp tác thành công.
education should undergird a person's development.
giáo dục nên là nền tảng cho sự phát triển của một người.
shared values undergird the foundation of a community.
các giá trị chung là nền tảng của một cộng đồng.
trust undergirds effective communication.
sự tin tưởng là nền tảng của giao tiếp hiệu quả.
a solid financial plan should undergird any business strategy.
một kế hoạch tài chính vững chắc nên là nền tảng của bất kỳ chiến lược kinh doanh nào.
research and data undergird our conclusions.
nghiên cứu và dữ liệu là nền tảng cho kết luận của chúng tôi.
historical context undergirds our understanding of current events.
bối cảnh lịch sử là nền tảng cho sự hiểu biết của chúng ta về các sự kiện hiện tại.
ethical considerations should undergird corporate decisions.
các cân nhắc về đạo đức nên là nền tảng của các quyết định của công ty.
community support undergirds the success of local initiatives.
sự hỗ trợ của cộng đồng là nền tảng của sự thành công của các sáng kiến địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay