undergirding principles
các nguyên tắc nền tảng
undergirding framework
khung nền tảng
undergirding theory
thuyết nền tảng
undergirding values
giá trị nền tảng
undergirding support
sự hỗ trợ nền tảng
undergirding structure
cấu trúc nền tảng
undergirding concepts
các khái niệm nền tảng
undergirding beliefs
niềm tin nền tảng
undergirding system
hệ thống nền tảng
undergirding ideas
ý tưởng nền tảng
the principles of fairness are undergirding our decision-making process.
các nguyên tắc công bằng là nền tảng cho quá trình ra quyết định của chúng tôi.
education is undergirding the development of a knowledgeable society.
giáo dục là nền tảng cho sự phát triển của một xã hội hiểu biết.
the research findings are undergirding our understanding of climate change.
các kết quả nghiên cứu là nền tảng cho sự hiểu biết của chúng tôi về biến đổi khí hậu.
strong community ties are undergirding the success of local businesses.
mối quan hệ cộng đồng mạnh mẽ là nền tảng cho sự thành công của các doanh nghiệp địa phương.
his arguments are undergirding the theory of economic growth.
các lập luận của ông là nền tảng cho lý thuyết tăng trưởng kinh tế.
the values of integrity are undergirding our corporate culture.
các giá trị toàn vẹn là nền tảng cho văn hóa doanh nghiệp của chúng tôi.
scientific evidence is undergirding the effectiveness of the new treatment.
bằng chứng khoa học là nền tảng cho hiệu quả của phương pháp điều trị mới.
historical context is undergirding the interpretation of the artwork.
bối cảnh lịch sử là nền tảng cho việc giải thích tác phẩm nghệ thuật.
collaboration is undergirding the success of the project.
sự hợp tác là nền tảng cho sự thành công của dự án.
the laws of physics are undergirding our understanding of the universe.
các định luật vật lý là nền tảng cho sự hiểu biết của chúng tôi về vũ trụ.
undergirding principles
các nguyên tắc nền tảng
undergirding framework
khung nền tảng
undergirding theory
thuyết nền tảng
undergirding values
giá trị nền tảng
undergirding support
sự hỗ trợ nền tảng
undergirding structure
cấu trúc nền tảng
undergirding concepts
các khái niệm nền tảng
undergirding beliefs
niềm tin nền tảng
undergirding system
hệ thống nền tảng
undergirding ideas
ý tưởng nền tảng
the principles of fairness are undergirding our decision-making process.
các nguyên tắc công bằng là nền tảng cho quá trình ra quyết định của chúng tôi.
education is undergirding the development of a knowledgeable society.
giáo dục là nền tảng cho sự phát triển của một xã hội hiểu biết.
the research findings are undergirding our understanding of climate change.
các kết quả nghiên cứu là nền tảng cho sự hiểu biết của chúng tôi về biến đổi khí hậu.
strong community ties are undergirding the success of local businesses.
mối quan hệ cộng đồng mạnh mẽ là nền tảng cho sự thành công của các doanh nghiệp địa phương.
his arguments are undergirding the theory of economic growth.
các lập luận của ông là nền tảng cho lý thuyết tăng trưởng kinh tế.
the values of integrity are undergirding our corporate culture.
các giá trị toàn vẹn là nền tảng cho văn hóa doanh nghiệp của chúng tôi.
scientific evidence is undergirding the effectiveness of the new treatment.
bằng chứng khoa học là nền tảng cho hiệu quả của phương pháp điều trị mới.
historical context is undergirding the interpretation of the artwork.
bối cảnh lịch sử là nền tảng cho việc giải thích tác phẩm nghệ thuật.
collaboration is undergirding the success of the project.
sự hợp tác là nền tảng cho sự thành công của dự án.
the laws of physics are undergirding our understanding of the universe.
các định luật vật lý là nền tảng cho sự hiểu biết của chúng tôi về vũ trụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay