underlaid structure
cấu trúc lót
underlaid flooring
sàn lót
underlaid carpet
thảm lót
underlaid insulation
vật liệu cách nhiệt lót
underlaid support
hỗ trợ lót
underlaid fabric
vải lót
underlaid system
hệ thống lót
underlaid layer
lớp lót
underlaid design
thiết kế lót
underlaid mesh
lưới lót
the carpet was underlaid with a thick foam for comfort.
Thảm trải sàn được lót một lớp xốp dày để tạo sự thoải mái.
the theory is underlaid by extensive research.
Lý thuyết được xây dựng dựa trên nghiên cứu rộng lớn.
her confidence is underlaid by years of experience.
Sự tự tin của cô ấy bắt nguồn từ nhiều năm kinh nghiệm.
the building's foundation is underlaid with reinforced concrete.
Nền của tòa nhà được lót bằng bê tông cốt thép.
the discussion was underlaid by a sense of urgency.
Cuộc thảo luận diễn ra dưới một cảm giác cấp bách.
his argument was underlaid by strong evidence.
Luận điểm của anh ấy được hỗ trợ bởi bằng chứng mạnh mẽ.
the music was underlaid by a steady rhythm.
Nhạc nền được hỗ trợ bởi nhịp điệu ổn định.
the strategy is underlaid by careful planning.
Chiến lược được xây dựng dựa trên kế hoạch tỉ mỉ.
the artwork is underlaid with vibrant colors.
Tác phẩm nghệ thuật được lót bằng những màu sắc sống động.
the project is underlaid by a clear vision.
Dự án được xây dựng dựa trên một tầm nhìn rõ ràng.
underlaid structure
cấu trúc lót
underlaid flooring
sàn lót
underlaid carpet
thảm lót
underlaid insulation
vật liệu cách nhiệt lót
underlaid support
hỗ trợ lót
underlaid fabric
vải lót
underlaid system
hệ thống lót
underlaid layer
lớp lót
underlaid design
thiết kế lót
underlaid mesh
lưới lót
the carpet was underlaid with a thick foam for comfort.
Thảm trải sàn được lót một lớp xốp dày để tạo sự thoải mái.
the theory is underlaid by extensive research.
Lý thuyết được xây dựng dựa trên nghiên cứu rộng lớn.
her confidence is underlaid by years of experience.
Sự tự tin của cô ấy bắt nguồn từ nhiều năm kinh nghiệm.
the building's foundation is underlaid with reinforced concrete.
Nền của tòa nhà được lót bằng bê tông cốt thép.
the discussion was underlaid by a sense of urgency.
Cuộc thảo luận diễn ra dưới một cảm giác cấp bách.
his argument was underlaid by strong evidence.
Luận điểm của anh ấy được hỗ trợ bởi bằng chứng mạnh mẽ.
the music was underlaid by a steady rhythm.
Nhạc nền được hỗ trợ bởi nhịp điệu ổn định.
the strategy is underlaid by careful planning.
Chiến lược được xây dựng dựa trên kế hoạch tỉ mỉ.
the artwork is underlaid with vibrant colors.
Tác phẩm nghệ thuật được lót bằng những màu sắc sống động.
the project is underlaid by a clear vision.
Dự án được xây dựng dựa trên một tầm nhìn rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay