undermarket

[Mỹ]/[ˌʌndəˈmɑːkɪt]/
[Anh]/[ˌʌndərˈmɑːrkɪt]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

undermarket product

undermarket price

undermarket strategy

undermarket brand

undermarket value

undermarket sales

undermarket model

undermarket focus

undermarket trend

undermarket risk

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay