underpitch sound
âm thanh thấp hơn bình thường
underpitch tone
trường độ âm thấp hơn bình thường
underpitch effect
hiệu ứng âm thanh thấp hơn bình thường
underpitch notes
nốt nhạc thấp hơn bình thường
underpitch voice
giọng nói thấp hơn bình thường
underpitch frequency
tần số thấp hơn bình thường
underpitch register
dải âm thấp hơn bình thường
underpitch harmony
hòa âm thấp hơn bình thường
underpitch interval
khoảng cách âm thấp hơn bình thường
underpitch chord
hợp âm thấp hơn bình thường
he tends to underpitch his abilities during interviews.
anh ấy có xu hướng đánh giá thấp khả năng của mình trong các cuộc phỏng vấn.
it's important not to underpitch your project when presenting.
Điều quan trọng là không nên đánh giá thấp dự án của bạn khi trình bày.
she underpitched her achievements, making them seem less impressive.
Cô ấy đã đánh giá thấp những thành tựu của mình, khiến chúng có vẻ ít ấn tượng hơn.
he always underpitches his role in group projects.
Anh ấy luôn đánh giá thấp vai trò của mình trong các dự án nhóm.
don't underpitch your skills; they are valuable.
Đừng đánh giá thấp kỹ năng của bạn; chúng rất có giá trị.
she has a habit of underpitching her contributions.
Cô ấy có thói quen đánh giá thấp những đóng góp của mình.
underpitching can lead to missed opportunities.
Việc đánh giá thấp có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội.
he often underpitches his potential to avoid expectations.
Anh ấy thường đánh giá thấp tiềm năng của mình để tránh những kỳ vọng.
it's better to confidently present rather than underpitch.
Tốt hơn là trình bày một cách tự tin hơn là đánh giá thấp.
underpitching can undermine your credibility.
Việc đánh giá thấp có thể làm suy yếu uy tín của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay