undersail

[US]/[ˈʌndəˌseɪl]/
[UK]/[ˈʌndərˌseɪl]/

Translation

n. cánh buồm được dùng để bổ sung cho cánh buồm chính, được dựng phía dưới nó
v. đi biển với cánh buồm dưới

Phrases & Collocations

undersail now

tiến hành dưới cánh buồm ngay

undersail quickly

tiến hành dưới cánh buồm nhanh chóng

undersailed yesterday

đã tiến hành dưới cánh buồm hôm qua

undersailing route

đường đi dưới cánh buồm

undersail ahead

tiến hành dưới cánh buồm phía trước

undersail safely

tiến hành dưới cánh buồm an toàn

undersail conditions

điều kiện dưới cánh buồm

undersail time

thời gian dưới cánh buồm

undersail slowly

tiến hành dưới cánh buồm chậm rãi

undersail course

đường đi dưới cánh buồm

Example Sentences

the small yacht was undersail, battling against the strong winds.

Chiếc du thuyền nhỏ đang chạy bằng cánh buồm, đấu tranh chống lại những cơn gió mạnh.

we decided to undersail the channel during the afternoon calm.

Chúng tôi đã quyết định chạy bằng cánh buồm qua eo biển trong thời gian yên lặng vào buổi chiều.

the crew worked tirelessly to undersail the treacherous coastline.

Nhóm thủy thủ đã làm việc không ngừng nghỉ để chạy bằng cánh buồm dọc theo bờ biển nguy hiểm.

the experienced captain knew how to undersail in heavy weather.

Người thuyền trưởng giàu kinh nghiệm biết cách chạy bằng cánh buồm trong thời tiết xấu.

they planned to undersail south towards warmer waters.

Họ đã lập kế hoạch chạy bằng cánh buồm về phía nam hướng tới vùng nước ấm hơn.

the sailboat was undersail, making good progress towards the island.

Chiếc thuyền buồm đang chạy bằng cánh buồm, tiến gần đến hòn đảo một cách thuận lợi.

it's challenging to undersail against a strong current.

Rất khó để chạy bằng cánh buồm chống lại một dòng chảy mạnh.

the race required participants to undersail a designated course.

Trận đua yêu cầu các vận động viên chạy bằng cánh buồm theo một lộ trình được chỉ định.

we carefully undersailed past the rocky outcrop.

Chúng tôi cẩn thận chạy bằng cánh buồm qua khối đá nhô ra.

the tall ship gracefully undersailed the harbor entrance.

Chiếc tàu cao tốc nhẹ nhàng chạy bằng cánh buồm qua lối vào cảng.

after repairs, we were eager to undersail again.

Sau khi sửa chữa, chúng tôi háo hức muốn chạy bằng cánh buồm một lần nữa.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now