undersail now
tiến hành dưới cánh buồm ngay
undersail quickly
tiến hành dưới cánh buồm nhanh chóng
undersailed yesterday
đã tiến hành dưới cánh buồm hôm qua
undersailing route
đường đi dưới cánh buồm
undersail ahead
tiến hành dưới cánh buồm phía trước
undersail safely
tiến hành dưới cánh buồm an toàn
undersail conditions
điều kiện dưới cánh buồm
undersail time
thời gian dưới cánh buồm
undersail slowly
tiến hành dưới cánh buồm chậm rãi
undersail course
đường đi dưới cánh buồm
the small yacht was undersail, battling against the strong winds.
Chiếc du thuyền nhỏ đang chạy bằng cánh buồm, đấu tranh chống lại những cơn gió mạnh.
we decided to undersail the channel during the afternoon calm.
Chúng tôi đã quyết định chạy bằng cánh buồm qua eo biển trong thời gian yên lặng vào buổi chiều.
the crew worked tirelessly to undersail the treacherous coastline.
Nhóm thủy thủ đã làm việc không ngừng nghỉ để chạy bằng cánh buồm dọc theo bờ biển nguy hiểm.
the experienced captain knew how to undersail in heavy weather.
Người thuyền trưởng giàu kinh nghiệm biết cách chạy bằng cánh buồm trong thời tiết xấu.
they planned to undersail south towards warmer waters.
Họ đã lập kế hoạch chạy bằng cánh buồm về phía nam hướng tới vùng nước ấm hơn.
the sailboat was undersail, making good progress towards the island.
Chiếc thuyền buồm đang chạy bằng cánh buồm, tiến gần đến hòn đảo một cách thuận lợi.
it's challenging to undersail against a strong current.
Rất khó để chạy bằng cánh buồm chống lại một dòng chảy mạnh.
the race required participants to undersail a designated course.
Trận đua yêu cầu các vận động viên chạy bằng cánh buồm theo một lộ trình được chỉ định.
we carefully undersailed past the rocky outcrop.
Chúng tôi cẩn thận chạy bằng cánh buồm qua khối đá nhô ra.
the tall ship gracefully undersailed the harbor entrance.
Chiếc tàu cao tốc nhẹ nhàng chạy bằng cánh buồm qua lối vào cảng.
after repairs, we were eager to undersail again.
Sau khi sửa chữa, chúng tôi háo hức muốn chạy bằng cánh buồm một lần nữa.
undersail now
tiến hành dưới cánh buồm ngay
undersail quickly
tiến hành dưới cánh buồm nhanh chóng
undersailed yesterday
đã tiến hành dưới cánh buồm hôm qua
undersailing route
đường đi dưới cánh buồm
undersail ahead
tiến hành dưới cánh buồm phía trước
undersail safely
tiến hành dưới cánh buồm an toàn
undersail conditions
điều kiện dưới cánh buồm
undersail time
thời gian dưới cánh buồm
undersail slowly
tiến hành dưới cánh buồm chậm rãi
undersail course
đường đi dưới cánh buồm
the small yacht was undersail, battling against the strong winds.
Chiếc du thuyền nhỏ đang chạy bằng cánh buồm, đấu tranh chống lại những cơn gió mạnh.
we decided to undersail the channel during the afternoon calm.
Chúng tôi đã quyết định chạy bằng cánh buồm qua eo biển trong thời gian yên lặng vào buổi chiều.
the crew worked tirelessly to undersail the treacherous coastline.
Nhóm thủy thủ đã làm việc không ngừng nghỉ để chạy bằng cánh buồm dọc theo bờ biển nguy hiểm.
the experienced captain knew how to undersail in heavy weather.
Người thuyền trưởng giàu kinh nghiệm biết cách chạy bằng cánh buồm trong thời tiết xấu.
they planned to undersail south towards warmer waters.
Họ đã lập kế hoạch chạy bằng cánh buồm về phía nam hướng tới vùng nước ấm hơn.
the sailboat was undersail, making good progress towards the island.
Chiếc thuyền buồm đang chạy bằng cánh buồm, tiến gần đến hòn đảo một cách thuận lợi.
it's challenging to undersail against a strong current.
Rất khó để chạy bằng cánh buồm chống lại một dòng chảy mạnh.
the race required participants to undersail a designated course.
Trận đua yêu cầu các vận động viên chạy bằng cánh buồm theo một lộ trình được chỉ định.
we carefully undersailed past the rocky outcrop.
Chúng tôi cẩn thận chạy bằng cánh buồm qua khối đá nhô ra.
the tall ship gracefully undersailed the harbor entrance.
Chiếc tàu cao tốc nhẹ nhàng chạy bằng cánh buồm qua lối vào cảng.
after repairs, we were eager to undersail again.
Sau khi sửa chữa, chúng tôi háo hức muốn chạy bằng cánh buồm một lần nữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay