undershrub

[Mỹ]/ˈʌndəʃrʌb/
[Anh]/ˈʌndərʃrʌb/

Dịch

n. một loại cây bụi thấp mọc.
Word Forms
số nhiềuundershrubs

Cụm từ & Cách kết hợp

tall undershrub

cây bụi cao

deciduous undershrub

cây bụi rụng lá

native undershrub

cây bụi bản địa

woody undershrub

cây bụi gỗ

flowering undershrub

cây bụi ra hoa

evergreen undershrub

cây bụi thường xanh

spreading undershrub

cây bụi lan rộng

ornamental undershrub

cây bụi trang trí

shady undershrub

cây bụi có bóng mát

low undershrub

cây bụi thấp

Câu ví dụ

the garden was filled with colorful undershrubs.

khu vườn tràn ngập những bụi cây bụi sặc sỡ.

undershrubs provide essential habitat for wildlife.

Những bụi cây bụi cung cấp môi trường sống thiết yếu cho động vật hoang dã.

we decided to plant undershrubs to enhance the landscape.

Chúng tôi quyết định trồng những bụi cây bụi để làm đẹp cảnh quan.

many gardeners prefer undershrubs for their low maintenance.

Nhiều người làm vườn thích những bụi cây bụi vì chúng dễ bảo trì.

undershrubs can help prevent soil erosion.

Những bụi cây bụi có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.

in the forest, undershrubs thrive in the shade.

Trong rừng, những bụi cây bụi phát triển mạnh dưới bóng râm.

undershrubs often attract various pollinators.

Những bụi cây bụi thường thu hút nhiều loài thụ phấn.

we used undershrubs to create a natural border in the yard.

Chúng tôi sử dụng những bụi cây bụi để tạo ra một đường viền tự nhiên trong sân.

undershrubs can add texture and depth to a garden.

Những bụi cây bụi có thể thêm kết cấu và chiều sâu cho một khu vườn.

it's important to choose the right undershrubs for your climate.

Điều quan trọng là phải chọn đúng loại bụi cây bụi phù hợp với khí hậu của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay