undersigning

[Mỹ]/ˌʌndəˈsaɪnɪŋ/
[Anh]/ˌʌndərˈsaɪnɪŋ/

Dịch

v. ký bên dưới hoặc ở cuối một tài liệu

Cụm từ & Cách kết hợp

undersigning agreement

thỏa thuận ký kết

undersigning party

bên ký kết

undersigning document

tài liệu ký kết

undersigning authority

thẩm quyền ký kết

undersigning contract

hợp đồng ký kết

undersigning process

quy trình ký kết

undersigning witness

người chứng kiến ký kết

undersigning parties

các bên ký kết

undersigning clause

điều khoản ký kết

undersigning individual

cá nhân ký kết

Câu ví dụ

the undersigning parties agree to the terms outlined in the contract.

các bên ký kết đồng ý với các điều khoản nêu trong hợp đồng.

by undersigning this document, you accept the conditions.

bằng cách ký kết văn bản này, bạn chấp nhận các điều kiện.

the undersigning individuals are responsible for the project.

những cá nhân ký kết chịu trách nhiệm về dự án.

all undersigning members must provide their identification.

tất cả các thành viên ký kết phải cung cấp giấy tờ tùy thân của họ.

the undersigning organization will oversee the implementation.

tổ chức ký kết sẽ giám sát việc thực hiện.

each undersigning party must fulfill their obligations.

mỗi bên ký kết phải thực hiện các nghĩa vụ của họ.

undersigning this agreement signifies your commitment.

việc ký kết thỏa thuận này thể hiện cam kết của bạn.

the undersigning representatives will meet next week.

các đại diện ký kết sẽ gặp nhau vào tuần tới.

before undersigning, please read the document carefully.

trước khi ký kết, vui lòng đọc kỹ tài liệu.

the undersigning parties will share the responsibilities equally.

các bên ký kết sẽ chia sẻ trách nhiệm một cách bình đẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay