initialing

[Mỹ]/[ˈɪnɪʃəlɪŋ]/
[Anh]/[ˈɪnɪʃəlɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng cho sự khởi đầu hoặc bắt đầu.
v. Đánh dấu bằng chữ viết tắt; ký tên bằng chữ viết tắt; Bắt đầu hoặc khởi động.

Cụm từ & Cách kết hợp

initialing the contract

khởi tạo hợp đồng

initialing process

quy trình khởi tạo

initialing phase

giai đoạn khởi tạo

after initialing

sau khi khởi tạo

initialing documents

tài liệu khởi tạo

initialing meeting

cuộc họp khởi tạo

initialing steps

các bước khởi tạo

initialing report

báo cáo khởi tạo

initialing stage

giai đoạn khởi tạo

initialing approval

phê duyệt khởi tạo

Câu ví dụ

the project proposal required initialing by all department heads.

Đề xuất dự án yêu cầu các trưởng bộ phận ký nháy.

he quickly initialed the agreement to show his approval.

Anh ấy nhanh chóng ký nháy vào thỏa thuận để thể hiện sự chấp thuận của mình.

please initial each page of the document after review.

Vui lòng ký nháy vào mỗi trang tài liệu sau khi xem xét.

the contract included a section for initialing the receipt.

Hợp đồng bao gồm một phần để ký nhận biên lai.

she initialed the form with her initials and the date.

Cô ấy ký nháy vào biểu mẫu bằng chữ ký viết tắt và ngày tháng của mình.

the manager asked us to initial the timesheet weekly.

Người quản lý yêu cầu chúng tôi ký nháy vào bảng chấm công hàng tuần.

we use initialing as a simple way to confirm receipt.

Chúng tôi sử dụng ký nháy như một cách đơn giản để xác nhận đã nhận.

the document requires initialing before it can be filed.

Tài liệu yêu cầu ký nháy trước khi có thể được lưu trữ.

he initialed the memo to acknowledge having read it.

Anh ấy ký nháy vào memo để xác nhận đã đọc nó.

the form requires initialing to verify understanding.

Biểu mẫu yêu cầu ký nháy để xác minh sự hiểu biết.

after the training, employees initialed the safety manual.

Sau buổi đào tạo, nhân viên ký nháy vào sách hướng dẫn an toàn.

the supervisor requested initialing the checklist upon completion.

Giám sát viên yêu cầu ký nháy vào danh sách kiểm tra sau khi hoàn thành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay