underspecified

[Mỹ]/ˌʌndəˈspesɪfaɪd/
[Anh]/ˌʌndərˈspesɪfaɪd/

Dịch

adj. không đầy đủ hoặc đủ điều kiện; thiếu các đặc điểm kỹ thuật hoặc chi tiết cần thiết.

Cụm từ & Cách kết hợp

highly underspecified

Vietnamese_translation

underspecified term

Vietnamese_translation

underspecified concept

Vietnamese_translation

underspecified meaning

Vietnamese_translation

underspecified problem

Vietnamese_translation

underspecified code

Vietnamese_translation

underspecified data

Vietnamese_translation

underspecified nature

Vietnamese_translation

underspecified situation

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the instructions were underspecified, leaving room for multiple interpretations.

Các hướng dẫn chưa được cụ thể rõ ràng, tạo nên nhiều cách hiểu khác nhau.

this contract is underspecified regarding the delivery timeline.

Hợp đồng này chưa được cụ thể rõ ràng về thời gian giao hàng.

the research question remains underspecified in the proposal.

Câu hỏi nghiên cứu vẫn còn chưa được cụ thể rõ ràng trong đề xuất.

her directions were too underspecified for us to follow correctly.

Hướng dẫn của cô ấy quá chung chung khiến chúng tôi không thể làm theo đúng cách.

the parameters are underspecified in this mathematical model.

Các tham số chưa được cụ thể rõ ràng trong mô hình toán học này.

the policy document is underspecified about employee benefits.

Tài liệu chính sách chưa được cụ thể rõ ràng về các phúc lợi của nhân viên.

the software requirements are currently underspecified.

Các yêu cầu phần mềm hiện tại chưa được cụ thể rõ ràng.

the legal framework remains underspecified in several key areas.

Khung pháp lý vẫn còn chưa được cụ thể rõ ràng ở một số lĩnh vực quan trọng.

the classification system is underspecified and needs refinement.

Hệ thống phân loại chưa được cụ thể rõ ràng và cần được tinh chỉnh.

the problem statement appears underspecified for meaningful analysis.

Phát biểu vấn đề có vẻ chưa được cụ thể rõ ràng để phân tích có ý nghĩa.

his explanation was underspecified and confusing.

Giải thích của anh ấy quá chung chung và gây khó hiểu.

the guidelines are underspecified, making compliance difficult.

Các hướng dẫn quá chung chung, gây khó khăn cho việc tuân thủ.

the recipe is underspecified, so the results vary each time.

Công thức chưa được cụ thể rõ ràng, vì vậy kết quả khác nhau mỗi lần.

technical specifications were underspecified in the original design document.

Thông số kỹ thuật chưa được cụ thể rõ ràng trong tài liệu thiết kế ban đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay