undervalues talent
co đánh giá thấp tài năng
undervalues effort
co đánh giá thấp nỗ lực
undervalues contribution
co đánh giá thấp sự đóng góp
undervalues skills
co đánh giá thấp kỹ năng
undervalues potential
co đánh giá thấp tiềm năng
undervalues experience
co đánh giá thấp kinh nghiệm
undervalues creativity
co đánh giá thấp sự sáng tạo
undervalues diversity
co đánh giá thấp sự đa dạng
undervalues innovation
co đánh giá thấp sự đổi mới
undervalues feedback
co đánh giá thấp phản hồi
the company undervalues its employees’ contributions.
công ty thường xuyên đánh giá thấp những đóng góp của nhân viên.
many people undervalue the importance of mental health.
nhiều người đánh giá thấp tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần.
she feels that society often undervalues artistic endeavors.
cô cảm thấy rằng xã hội thường xuyên đánh giá thấp những nỗ lực nghệ thuật.
investors sometimes undervalue emerging markets.
đôi khi các nhà đầu tư đánh giá thấp các thị trường mới nổi.
he believes that education undervalues practical skills.
anh tin rằng giáo dục đánh giá thấp các kỹ năng thực tế.
critics often undervalue the impact of small businesses.
các nhà phê bình thường xuyên đánh giá thấp tác động của các doanh nghiệp nhỏ.
she thinks that the media undervalues women's achievements.
cô nghĩ rằng truyền thông đánh giá thấp những thành tựu của phụ nữ.
many students undervalue the significance of internships.
nhiều sinh viên đánh giá thấp tầm quan trọng của thực tập.
he argues that the government undervalues public health initiatives.
anh cho rằng chính phủ đánh giá thấp các sáng kiến y tế công cộng.
they often undervalue the role of teamwork in success.
họ thường xuyên đánh giá thấp vai trò của teamwork trong thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay