underwork

[Mỹ]/ʌndəˈwɜːk/
[Anh]/ʌndərˈwɜrk/

Dịch

vt. không tận dụng đầy đủ một cái gì đó
n. công việc phụ; công việc cẩu thả; cấu trúc hỗ trợ; nền tảng; công việc nhỏ; công việc bí mật; cấu trúc thấp
vi. làm ít công việc hơn
vi.vt. làm việc cẩu thả; tham gia vào một cái gì đó với nỗ lực không đủ

Cụm từ & Cách kết hợp

underwork issue

vấn đề làm việc không đủ

underwork situation

tình trạng làm việc không đủ

underwork policy

chính sách làm việc không đủ

underwork impact

tác động của việc làm việc không đủ

underwork analysis

phân tích tình trạng làm việc không đủ

underwork problem

vấn đề làm việc không đủ

underwork trend

xu hướng làm việc không đủ

underwork report

báo cáo về tình trạng làm việc không đủ

underwork strategy

chiến lược giải quyết tình trạng làm việc không đủ

underwork solution

giải pháp cho tình trạng làm việc không đủ

Câu ví dụ

many employees feel they are underworked and unchallenged.

nhiều nhân viên cảm thấy họ không đủ việc và thiếu thử thách.

it's important to recognize when you are underworked.

Điều quan trọng là nhận ra khi bạn không đủ việc.

underworking can lead to boredom and disengagement.

Việc không đủ việc có thể dẫn đến sự nhàm chán và thiếu sự gắn kết.

she prefers to be busy rather than feeling underworked.

Cô ấy thích bận rộn hơn là cảm thấy không đủ việc.

he often complains about being underworked at his job.

Anh ấy thường than phiền về việc không đủ việc ở nơi làm việc của mình.

underworking can affect your motivation and productivity.

Việc không đủ việc có thể ảnh hưởng đến động lực và năng suất của bạn.

she decided to take on more projects to avoid being underworked.

Cô ấy quyết định đảm nhận nhiều dự án hơn để tránh cảm thấy không đủ việc.

feeling underworked can sometimes lead to seeking new opportunities.

Cảm thấy không đủ việc đôi khi có thể dẫn đến việc tìm kiếm những cơ hội mới.

managers should ensure their teams are not underworked.

Các nhà quản lý nên đảm bảo rằng các nhóm của họ không bị thiếu việc.

underworking can negatively impact team dynamics.

Việc không đủ việc có thể tác động tiêu cực đến động lực của nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay