underwork issue
vấn đề làm việc không đủ
underwork situation
tình trạng làm việc không đủ
underwork policy
chính sách làm việc không đủ
underwork impact
tác động của việc làm việc không đủ
underwork analysis
phân tích tình trạng làm việc không đủ
underwork problem
vấn đề làm việc không đủ
underwork trend
xu hướng làm việc không đủ
underwork report
báo cáo về tình trạng làm việc không đủ
underwork strategy
chiến lược giải quyết tình trạng làm việc không đủ
underwork solution
giải pháp cho tình trạng làm việc không đủ
many employees feel they are underworked and unchallenged.
nhiều nhân viên cảm thấy họ không đủ việc và thiếu thử thách.
it's important to recognize when you are underworked.
Điều quan trọng là nhận ra khi bạn không đủ việc.
underworking can lead to boredom and disengagement.
Việc không đủ việc có thể dẫn đến sự nhàm chán và thiếu sự gắn kết.
she prefers to be busy rather than feeling underworked.
Cô ấy thích bận rộn hơn là cảm thấy không đủ việc.
he often complains about being underworked at his job.
Anh ấy thường than phiền về việc không đủ việc ở nơi làm việc của mình.
underworking can affect your motivation and productivity.
Việc không đủ việc có thể ảnh hưởng đến động lực và năng suất của bạn.
she decided to take on more projects to avoid being underworked.
Cô ấy quyết định đảm nhận nhiều dự án hơn để tránh cảm thấy không đủ việc.
feeling underworked can sometimes lead to seeking new opportunities.
Cảm thấy không đủ việc đôi khi có thể dẫn đến việc tìm kiếm những cơ hội mới.
managers should ensure their teams are not underworked.
Các nhà quản lý nên đảm bảo rằng các nhóm của họ không bị thiếu việc.
underworking can negatively impact team dynamics.
Việc không đủ việc có thể tác động tiêu cực đến động lực của nhóm.
underwork issue
vấn đề làm việc không đủ
underwork situation
tình trạng làm việc không đủ
underwork policy
chính sách làm việc không đủ
underwork impact
tác động của việc làm việc không đủ
underwork analysis
phân tích tình trạng làm việc không đủ
underwork problem
vấn đề làm việc không đủ
underwork trend
xu hướng làm việc không đủ
underwork report
báo cáo về tình trạng làm việc không đủ
underwork strategy
chiến lược giải quyết tình trạng làm việc không đủ
underwork solution
giải pháp cho tình trạng làm việc không đủ
many employees feel they are underworked and unchallenged.
nhiều nhân viên cảm thấy họ không đủ việc và thiếu thử thách.
it's important to recognize when you are underworked.
Điều quan trọng là nhận ra khi bạn không đủ việc.
underworking can lead to boredom and disengagement.
Việc không đủ việc có thể dẫn đến sự nhàm chán và thiếu sự gắn kết.
she prefers to be busy rather than feeling underworked.
Cô ấy thích bận rộn hơn là cảm thấy không đủ việc.
he often complains about being underworked at his job.
Anh ấy thường than phiền về việc không đủ việc ở nơi làm việc của mình.
underworking can affect your motivation and productivity.
Việc không đủ việc có thể ảnh hưởng đến động lực và năng suất của bạn.
she decided to take on more projects to avoid being underworked.
Cô ấy quyết định đảm nhận nhiều dự án hơn để tránh cảm thấy không đủ việc.
feeling underworked can sometimes lead to seeking new opportunities.
Cảm thấy không đủ việc đôi khi có thể dẫn đến việc tìm kiếm những cơ hội mới.
managers should ensure their teams are not underworked.
Các nhà quản lý nên đảm bảo rằng các nhóm của họ không bị thiếu việc.
underworking can negatively impact team dynamics.
Việc không đủ việc có thể tác động tiêu cực đến động lực của nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay