undevelopedness

[Mỹ]/[ˌʌn.dɪˈvel.pd.nəs]/
[Anh]/[ˌʌn.dɪˈvel.pd.nəs]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

undevelopedness of areas

thiếu phát triển của các khu vực

addressing undevelopedness

đối phó với tình trạng thiếu phát triển

exacerbating undevelopedness

làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu phát triển

reducing undevelopedness

giảm bớt tình trạng thiếu phát triển

characterized by undevelopedness

được đặc trưng bởi tình trạng thiếu phát triển

high undevelopedness

mức độ thiếu phát triển cao

due to undevelopedness

do tình trạng thiếu phát triển

reflecting undevelopedness

phản ánh tình trạng thiếu phát triển

perpetuating undevelopedness

kéo dài tình trạng thiếu phát triển

assessing undevelopedness

đánh giá tình trạng thiếu phát triển

Câu ví dụ

the region's undevelopedness hindered economic growth and development.

Việc chưa phát triển của khu vực đã cản trở tăng trưởng và phát triển kinh tế.

addressing rural undevelopedness is a key challenge for the government.

Giải quyết tình trạng chưa phát triển ở vùng nông thôn là thách thức chính đối với chính phủ.

undevelopedness in infrastructure limited access to essential services.

Sự chưa phát triển trong cơ sở hạ tầng đã hạn chế tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.

poverty and undevelopedness are often interconnected issues.

Nghèo đói và tình trạng chưa phát triển thường là những vấn đề liên quan mật thiết với nhau.

the study examined the impact of undevelopedness on education outcomes.

Nghiên cứu đã xem xét tác động của tình trạng chưa phát triển đối với kết quả giáo dục.

despite progress, significant undevelopedness remains in some areas.

Mặc dù đã có tiến bộ, tình trạng chưa phát triển đáng kể vẫn còn ở một số khu vực.

undevelopedness contributed to high unemployment rates in the region.

Tình trạng chưa phát triển đã góp phần làm gia tăng tỷ lệ thất nghiệp ở khu vực này.

investment is crucial to overcome the challenges of undevelopedness.

Đầu tư là yếu tố then chốt để vượt qua các thách thức từ tình trạng chưa phát triển.

the project aims to alleviate the effects of widespread undevelopedness.

Dự án nhằm giảm nhẹ tác động của tình trạng chưa phát triển phổ biến.

historical factors contributed to the country's long-term undevelopedness.

Các yếu tố lịch sử đã góp phần vào tình trạng chưa phát triển kéo dài của đất nước.

undevelopedness often leads to a cycle of limited opportunities.

Tình trạng chưa phát triển thường dẫn đến chu kỳ cơ hội bị hạn chế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay