well digested
đã tiêu hóa tốt
fully digested
đã tiêu hóa hoàn toàn
partially digested
đã tiêu hóa một phần
easily digested
dễ tiêu hóa
poorly digested
khó tiêu hóa
quickly digested
tiêu hóa nhanh chóng
properly digested
tiêu hóa đúng cách
thoroughly digested
tiêu hóa kỹ lưỡng
easily digested food
thực phẩm dễ tiêu hóa
digested nutrients
dinh dưỡng đã tiêu hóa
the food was well digested by my stomach.
thức ăn đã được tiêu hóa tốt bởi dạ dày của tôi.
he digested the information quickly after the meeting.
anh ấy đã tiếp thu thông tin nhanh chóng sau cuộc họp.
after reading the article, she needed time to digest the ideas.
sau khi đọc bài viết, cô ấy cần thời gian để suy nghĩ về những ý tưởng.
the nutrients in the meal were easily digested.
chất dinh dưỡng trong bữa ăn được tiêu hóa dễ dàng.
it takes time for the body to digest food properly.
cần có thời gian để cơ thể tiêu hóa thức ăn một cách đúng cách.
he struggled to digest the complex concepts presented in the lecture.
anh ấy gặp khó khăn trong việc tiếp thu những khái niệm phức tạp được trình bày trong bài giảng.
the report was so detailed that i needed a week to digest it.
bản báo cáo rất chi tiết đến mức tôi cần một tuần để hiểu nó.
she digested the criticism and used it to improve her work.
cô ấy đã tiếp thu những lời chỉ trích và sử dụng nó để cải thiện công việc của mình.
properly digested food provides energy for the body.
thức ăn được tiêu hóa tốt cung cấp năng lượng cho cơ thể.
they discussed the project until everyone had digested the details.
họ thảo luận về dự án cho đến khi mọi người đã nắm rõ các chi tiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay