undigesting food
thức ăn khó tiêu
undigesting material
vật liệu khó tiêu
being undigesting
đang khó tiêu
undigesting process
quy trình tiêu hóa
highly undigesting
rất khó tiêu
undigesting symptoms
triệu chứng khó tiêu
undigesting feeling
cảm giác khó tiêu
undigesting quickly
tiêu hóa nhanh
undigesting now
đang tiêu hóa
the undigesting food sat heavily in my stomach.
Đồ ăn chưa tiêu hóa khiến tôi cảm thấy nặng nề trong bụng.
he found the lecture undigesting and left early.
Ông ấy thấy bài giảng khó tiêu hóa và rời đi sớm.
the complex plot was undigesting to the average viewer.
Cốt truyện phức tạp khiến người xem trung bình cảm thấy khó tiêu hóa.
the news was undigesting, and she couldn't speak.
Tin tức đó khó tiêu hóa và cô ấy không thể nói gì.
the undigesting criticism stung, even if deserved.
Lời chỉ trích khó tiêu hóa khiến cô ấy đau lòng, dù có đáng.
she struggled with the undigesting information from the report.
Cô ấy vất vả với thông tin khó tiêu hóa từ báo cáo.
the undigesting truth was hard to accept.
Chân lý khó tiêu hóa thật khó chấp nhận.
he presented an undigesting argument during the debate.
Ông ấy đưa ra một lập luận khó tiêu hóa trong cuộc tranh luận.
the undigesting feeling of anxiety lingered all day.
Cảm giác lo lắng khó tiêu hóa kéo dài suốt cả ngày.
the undigesting experience left a lasting impact on him.
Kinh nghiệm khó tiêu hóa để lại ảnh hưởng lâu dài trên ông ấy.
it was an undigesting situation, requiring careful consideration.
Đây là một tình huống khó tiêu hóa, đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận.
undigesting food
thức ăn khó tiêu
undigesting material
vật liệu khó tiêu
being undigesting
đang khó tiêu
undigesting process
quy trình tiêu hóa
highly undigesting
rất khó tiêu
undigesting symptoms
triệu chứng khó tiêu
undigesting feeling
cảm giác khó tiêu
undigesting quickly
tiêu hóa nhanh
undigesting now
đang tiêu hóa
the undigesting food sat heavily in my stomach.
Đồ ăn chưa tiêu hóa khiến tôi cảm thấy nặng nề trong bụng.
he found the lecture undigesting and left early.
Ông ấy thấy bài giảng khó tiêu hóa và rời đi sớm.
the complex plot was undigesting to the average viewer.
Cốt truyện phức tạp khiến người xem trung bình cảm thấy khó tiêu hóa.
the news was undigesting, and she couldn't speak.
Tin tức đó khó tiêu hóa và cô ấy không thể nói gì.
the undigesting criticism stung, even if deserved.
Lời chỉ trích khó tiêu hóa khiến cô ấy đau lòng, dù có đáng.
she struggled with the undigesting information from the report.
Cô ấy vất vả với thông tin khó tiêu hóa từ báo cáo.
the undigesting truth was hard to accept.
Chân lý khó tiêu hóa thật khó chấp nhận.
he presented an undigesting argument during the debate.
Ông ấy đưa ra một lập luận khó tiêu hóa trong cuộc tranh luận.
the undigesting feeling of anxiety lingered all day.
Cảm giác lo lắng khó tiêu hóa kéo dài suốt cả ngày.
the undigesting experience left a lasting impact on him.
Kinh nghiệm khó tiêu hóa để lại ảnh hưởng lâu dài trên ông ấy.
it was an undigesting situation, requiring careful consideration.
Đây là một tình huống khó tiêu hóa, đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay