undispersed

[Mỹ]/ʌndɪsˈpɜːsd/
[Anh]/ʌndɪsˈpɜrst/

Dịch

adj.không rải rác hoặc trải rộng

Cụm từ & Cách kết hợp

undispersed particles

các hạt không phân tán

undispersed material

vật liệu không phân tán

undispersed phase

pha không phân tán

undispersed solution

dung dịch không phân tán

undispersed aggregate

tập hợp không phân tán

undispersed mixture

hỗn hợp không phân tán

undispersed cluster

cluster không phân tán

undispersed emulsion

emulsion không phân tán

undispersed suspension

hỗn phù không phân tán

undispersed droplets

các giọt không phân tán

Câu ví dụ

the particles remained undispersed in the solution.

các hạt vẫn còn không phân tán trong dung dịch.

the paint was undispersed, resulting in a patchy finish.

nguyên liệu sơn không phân tán, dẫn đến lớp hoàn thiện không đều.

despite stirring, the powder remained undispersed.

mặc dù khuấy, bột vẫn còn không phân tán.

the undispersed mixture caused problems in the experiment.

hỗn hợp không phân tán đã gây ra vấn đề trong thí nghiệm.

she noticed the undispersed color in the dye.

cô ấy nhận thấy màu sắc không phân tán trong thuốc nhuộm.

the solution was cloudy due to undispersed particles.

dung dịch có màu đục do các hạt không phân tán.

he tried to mix the ingredients, but they remained undispersed.

anh ấy cố gắng trộn các thành phần, nhưng chúng vẫn còn không phân tán.

the undispersed granules affected the product's quality.

các hạt không phân tán đã ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

we need to address the issue of undispersed materials.

chúng ta cần giải quyết vấn đề về vật liệu không phân tán.

undispersed elements can lead to uneven results.

các yếu tố không phân tán có thể dẫn đến kết quả không đồng đều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay