unscattered thoughts
những suy nghĩ không bị phân tán
unscattered energy
năng lượng không bị phân tán
unscattered focus
tập trung không bị phân tán
unscattered attention
sự tập trung không bị phân tán
unscattered ideas
những ý tưởng không bị phân tán
unscattered resources
các nguồn lực không bị phân tán
unscattered efforts
những nỗ lực không bị phân tán
unscattered information
thông tin không bị phân tán
unscattered plans
những kế hoạch không bị phân tán
unscattered vision
tầm nhìn không bị phân tán
the unscattered thoughts helped her focus on the task.
Những suy nghĩ không bị phân tán đã giúp cô ấy tập trung vào nhiệm vụ.
he approached the problem with an unscattered mind.
Anh ấy tiếp cận vấn đề với một tâm trí không bị phân tán.
keeping your goals unscattered can lead to success.
Giữ mục tiêu của bạn không bị phân tán có thể dẫn đến thành công.
she maintained an unscattered attention during the lecture.
Cô ấy duy trì sự tập trung không bị phân tán trong suốt bài giảng.
his unscattered energy was inspiring to the team.
Năng lượng không bị phân tán của anh ấy là nguồn cảm hứng cho cả đội.
to achieve your dreams, keep your vision unscattered.
Để đạt được ước mơ của bạn, hãy giữ cho tầm nhìn của bạn không bị phân tán.
the unscattered approach to the project ensured its success.
Cách tiếp cận không bị phân tán đối với dự án đã đảm bảo thành công của nó.
she spoke with an unscattered clarity that captivated the audience.
Cô ấy nói với sự rõ ràng không bị phân tán đã thu hút khán giả.
his unscattered focus during practice improved his performance.
Sự tập trung không bị phân tán của anh ấy trong quá trình luyện tập đã cải thiện hiệu suất của anh ấy.
to meditate effectively, one must have unscattered thoughts.
Để thiền hiệu quả, người ta phải có những suy nghĩ không bị phân tán.
unscattered thoughts
những suy nghĩ không bị phân tán
unscattered energy
năng lượng không bị phân tán
unscattered focus
tập trung không bị phân tán
unscattered attention
sự tập trung không bị phân tán
unscattered ideas
những ý tưởng không bị phân tán
unscattered resources
các nguồn lực không bị phân tán
unscattered efforts
những nỗ lực không bị phân tán
unscattered information
thông tin không bị phân tán
unscattered plans
những kế hoạch không bị phân tán
unscattered vision
tầm nhìn không bị phân tán
the unscattered thoughts helped her focus on the task.
Những suy nghĩ không bị phân tán đã giúp cô ấy tập trung vào nhiệm vụ.
he approached the problem with an unscattered mind.
Anh ấy tiếp cận vấn đề với một tâm trí không bị phân tán.
keeping your goals unscattered can lead to success.
Giữ mục tiêu của bạn không bị phân tán có thể dẫn đến thành công.
she maintained an unscattered attention during the lecture.
Cô ấy duy trì sự tập trung không bị phân tán trong suốt bài giảng.
his unscattered energy was inspiring to the team.
Năng lượng không bị phân tán của anh ấy là nguồn cảm hứng cho cả đội.
to achieve your dreams, keep your vision unscattered.
Để đạt được ước mơ của bạn, hãy giữ cho tầm nhìn của bạn không bị phân tán.
the unscattered approach to the project ensured its success.
Cách tiếp cận không bị phân tán đối với dự án đã đảm bảo thành công của nó.
she spoke with an unscattered clarity that captivated the audience.
Cô ấy nói với sự rõ ràng không bị phân tán đã thu hút khán giả.
his unscattered focus during practice improved his performance.
Sự tập trung không bị phân tán của anh ấy trong quá trình luyện tập đã cải thiện hiệu suất của anh ấy.
to meditate effectively, one must have unscattered thoughts.
Để thiền hiệu quả, người ta phải có những suy nghĩ không bị phân tán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay