undulating hills
những ngọn đồi uốn lượn
undulating waves
những con sóng uốn lượn
undulating landscape
khung cảnh uốn lượn
undulating terrain
địa hình uốn lượn
undulating rhythm
nhịp điệu uốn lượn
undulating motion
động tác uốn lượn
undulating patterns
những họa tiết uốn lượn
undulating surface
bề mặt uốn lượn
undulating fields
những cánh đồng uốn lượn
undulating curves
những đường cong uốn lượn
the undulating hills were a beautiful sight to behold.
những ngọn đồi uốn lượn là một cảnh tượng tuyệt đẹp để chiêm ngưỡng.
she enjoyed the undulating motion of the waves.
Cô ấy thích chuyển động uốn lượn của những con sóng.
the dancer moved with undulating grace across the stage.
Người khiêu vũ đã di chuyển một cách duyên dáng uốn lượn trên sân khấu.
we hiked through the undulating landscape of the countryside.
Chúng tôi đi bộ đường dài qua cảnh quan uốn lượn của vùng nông thôn.
the undulating rhythm of the music captivated the audience.
Nhịp điệu uốn lượn của âm nhạc đã thu hút khán giả.
her voice had an undulating quality that was soothing.
Giọng nói của cô ấy có một chất lượng uốn lượn dịu nhẹ.
the undulating patterns in the fabric caught my eye.
Những họa tiết uốn lượn trên vải đã thu hút sự chú ý của tôi.
he described the undulating hills as waves of green.
Anh ta mô tả những ngọn đồi uốn lượn như những con sóng màu xanh.
the undulating path led us through the forest.
Đường đi uốn lượn dẫn chúng tôi đi qua khu rừng.
she sketched the undulating skyline of the city.
Cô ấy phác thảo đường chân trời uốn lượn của thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay