unduplicated

[US]/ʌnˈdjuːplɪkeɪtɪd/
[UK]/ʌnˈduːplɪkeɪtɪd/
Frequency: Very High

Translation

adj. không bị sao chép; độc nhất; không thể tái tạo hoặc bắt chước

Phrases & Collocations

unduplicated data

dữ liệu không trùng lặp

unduplicated records

bản ghi không trùng lặp

unduplicated entries

bản nhập không trùng lặp

unduplicated list

danh sách không trùng lặp

unduplicated items

các mục không trùng lặp

unduplicated values

các giá trị không trùng lặp

unduplicated files

các tệp không trùng lặp

unduplicated sources

các nguồn không trùng lặp

unduplicated results

kết quả không trùng lặp

Example Sentences

each participant will receive an unduplicated certificate of completion.

tất cả người tham gia sẽ nhận được chứng chỉ hoàn thành không trùng lặp.

we strive to maintain an unduplicated inventory of products.

chúng tôi nỗ lực duy trì một kho hàng sản phẩm không trùng lặp.

the unduplicated data ensures accuracy in our research.

dữ liệu không trùng lặp đảm bảo tính chính xác trong nghiên cứu của chúng tôi.

she has an unduplicated talent for solving complex problems.

cô ấy có một tài năng không trùng lặp trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.

our team aims to provide unduplicated customer service.

đội ngũ của chúng tôi hướng tới cung cấp dịch vụ khách hàng không trùng lặp.

he has an unduplicated approach to project management.

anh ấy có một phương pháp tiếp cận không trùng lặp trong quản lý dự án.

the artist's style is truly unduplicated in the modern art scene.

phong cách của họa sĩ thực sự không trùng lặp trong giới nghệ thuật hiện đại.

we need to create an unduplicated list of attendees for the event.

chúng tôi cần tạo ra một danh sách không trùng lặp những người tham dự sự kiện.

her unduplicated perspective on the issue sparked a lively debate.

quan điểm không trùng lặp của cô ấy về vấn đề đó đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.

the unduplicated findings of the study were published in a prestigious journal.

những phát hiện không trùng lặp của nghiên cứu đã được đăng tải trên một tạp chí danh tiếng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now