undutifulnesses

[Mỹ]/ʌnˈdjuːtɪfəlnəsɪz/
[Anh]/ʌnˈduːtɪfəlnəsɪz/

Dịch

n. danh từ số nhiều của sự bất hiếu; sự thất bại trong việc thực hiện nhiệm vụ hoặc thể hiện sự tôn trọng

Cụm từ & Cách kết hợp

their undutifulnesses

Vietnamese_translation

undutifulness

Vietnamese_translation

grave undutifulness

Vietnamese_translation

committed undutifulness

Vietnamese_translation

act of undutifulness

Vietnamese_translation

undutifulness's

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the undutifulnesses displayed by some citizens during the crisis shocked the nation.

Việc thiếu trách nhiệm của một số công dân trong thời kỳ khủng hoảng đã làm chấn động cả nước.

her undutifulnesses toward her aging parents troubled the entire family.

Sự thiếu trách nhiệm của cô đối với cha mẹ già đã làm cả gia đình lo lắng.

the undutifulnesses of the youth were attributed to poor parenting.

Sự thiếu trách nhiệm của thanh thiếu niên được cho là do việc nuôi dạy con cái kém.

historians noted the undutifulnesses that led to the empire's decline.

Các nhà sử học đã ghi nhận những sự thiếu trách nhiệm dẫn đến sự suy tàn của đế chế.

the undutifulnesses evident in his behavior showed a lack of character development.

Sự thiếu trách nhiệm thể hiện qua hành vi của anh ta cho thấy sự thiếu phát triển nhân cách.

cultural commentators blamed societal changes for increased undutifulnesses among teenagers.

Các nhà bình luận văn hóa đổ lỗi cho những thay đổi xã hội về sự gia tăng sự thiếu trách nhiệm ở thanh thiếu niên.

the undutifulnesses of certain officials undermined public trust in government.

Sự thiếu trách nhiệm của một số quan chức đã làm suy giảm lòng tin của công chúng vào chính phủ.

religious leaders condemned the undutifulnesses they observed in modern society.

Các nhà lãnh đạo tôn giáo lên án sự thiếu trách nhiệm mà họ quan sát được trong xã hội hiện đại.

the professor's research focused on undutifulnesses and their root causes.

Nghiên cứu của giáo sư tập trung vào sự thiếu trách nhiệm và nguyên nhân gốc rễ của nó.

family therapists often encounter undutifulnesses in their practice.

Các chuyên gia trị liệu gia đình thường gặp phải sự thiếu trách nhiệm trong thực hành của họ.

the undutifulnesses portrayed in the novel reflected the author's concerns about society.

Sự thiếu trách nhiệm được miêu tả trong tiểu thuyết phản ánh mối quan tâm của tác giả đối với xã hội.

communities struggled with the consequences of widespread undutifulnesses.

Các cộng đồng phải vật lộn với hậu quả của sự thiếu trách nhiệm lan rộng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay