social uneases
sự bất ổn xã hội
economic uneases
sự bất ổn kinh tế
public uneases
sự bất ổn của công chúng
political uneases
sự bất ổn chính trị
cultural uneases
sự bất ổn văn hóa
personal uneases
sự bất ổn cá nhân
global uneases
sự bất ổn toàn cầu
emotional uneases
sự bất ổn về mặt cảm xúc
environmental uneases
sự bất ổn về môi trường
mental uneases
sự bất ổn về mặt tinh thần
his comments caused uneases among the staff.
những bình luận của anh ấy đã gây ra sự bất an trong số các nhân viên.
the sudden changes in policy created uneases in the community.
những thay đổi đột ngột trong chính sách đã tạo ra sự bất an trong cộng đồng.
she felt uneases about the upcoming presentation.
cô ấy cảm thấy lo lắng về buổi thuyết trình sắp tới.
the news of layoffs brought uneases to the employees.
tin tức về việc cắt giảm nhân sự đã mang lại sự bất an cho nhân viên.
his behavior raised uneases during the meeting.
hành vi của anh ấy đã gây ra sự bất an trong cuộc họp.
there were uneases regarding the safety of the new product.
có những bất an về sự an toàn của sản phẩm mới.
her uneases were evident when she spoke.
sự bất an của cô ấy rất rõ ràng khi cô ấy nói.
uneases can often lead to misunderstandings.
sự bất an thường có thể dẫn đến hiểu lầm.
the uneases expressed by the audience were hard to ignore.
những bất an được thể hiện bởi khán giả rất khó để bỏ qua.
he tried to calm the uneases of his colleagues.
anh ấy đã cố gắng xoa dịu sự bất an của các đồng nghiệp.
social uneases
sự bất ổn xã hội
economic uneases
sự bất ổn kinh tế
public uneases
sự bất ổn của công chúng
political uneases
sự bất ổn chính trị
cultural uneases
sự bất ổn văn hóa
personal uneases
sự bất ổn cá nhân
global uneases
sự bất ổn toàn cầu
emotional uneases
sự bất ổn về mặt cảm xúc
environmental uneases
sự bất ổn về môi trường
mental uneases
sự bất ổn về mặt tinh thần
his comments caused uneases among the staff.
những bình luận của anh ấy đã gây ra sự bất an trong số các nhân viên.
the sudden changes in policy created uneases in the community.
những thay đổi đột ngột trong chính sách đã tạo ra sự bất an trong cộng đồng.
she felt uneases about the upcoming presentation.
cô ấy cảm thấy lo lắng về buổi thuyết trình sắp tới.
the news of layoffs brought uneases to the employees.
tin tức về việc cắt giảm nhân sự đã mang lại sự bất an cho nhân viên.
his behavior raised uneases during the meeting.
hành vi của anh ấy đã gây ra sự bất an trong cuộc họp.
there were uneases regarding the safety of the new product.
có những bất an về sự an toàn của sản phẩm mới.
her uneases were evident when she spoke.
sự bất an của cô ấy rất rõ ràng khi cô ấy nói.
uneases can often lead to misunderstandings.
sự bất an thường có thể dẫn đến hiểu lầm.
the uneases expressed by the audience were hard to ignore.
những bất an được thể hiện bởi khán giả rất khó để bỏ qua.
he tried to calm the uneases of his colleagues.
anh ấy đã cố gắng xoa dịu sự bất an của các đồng nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay