the file contains unencodable characters that cannot be processed by standard text editors.
Tệp chứa các ký tự không thể mã hóa, không thể được xử lý bởi các trình soạn thảo văn bản tiêu chuẩn.
some legacy systems produce unencodable data streams that require special conversion software.
Một số hệ thống cũ tạo ra các luồng dữ liệu không thể mã hóa, cần phần mềm chuyển đổi đặc biệt.
the unicode standard ensures that no character is unencodable in modern encoding schemes.
Tiêu chuẩn Unicode đảm bảo không có ký tự nào không thể mã hóa trong các lược đồ mã hóa hiện đại.
when a program encounters an unencodable symbol, it often throws an error and stops execution.
Khi một chương trình gặp phải một ký tự không thể mã hóa, nó thường sẽ báo lỗi và dừng thực thi.
our algorithm filters out unencodable bytes to maintain data integrity during transmission.
Thuật toán của chúng tôi loại bỏ các byte không thể mã hóa để duy trì tính toàn vẹn dữ liệu trong quá trình truyền.
the input string contains an unencodable character, preventing the serialization process from completing.
Chuỗi đầu vào chứa một ký tự không thể mã hóa, ngăn chặn quá trình tuần tự hóa hoàn tất.
we need to handle unencodable code points in the xml parser to avoid crashes.
Chúng ta cần xử lý các điểm mã không thể mã hóa trong trình phân tích XML để tránh sự cố.
the database rejects records with unencodable fields to prevent potential data corruption.
Cơ sở dữ liệu từ chối các bản ghi có trường không thể mã hóa để ngăn ngừa sự cố dữ liệu tiềm tàng.
in the legacy format, many glyphs are unencodable, causing display issues on modern devices.
Trong định dạng cũ, nhiều ký tự là không thể mã hóa, gây ra các vấn đề hiển thị trên các thiết bị hiện đại.
the encryption routine cannot process unencodable symbols, resulting in a failure to secure the message.
Chu trình mã hóa không thể xử lý các ký hiệu không thể mã hóa, dẫn đến việc không thể bảo mật thông điệp.
if the font lacks support for certain glyphs, those characters become unencodable in the output file.
Nếu font chữ không hỗ trợ một số ký tự, những ký tự đó sẽ trở thành không thể mã hóa trong tệp đầu ra.
the compression tool fails when it meets unencodable data segments, leaving the archive incomplete.
Công cụ nén sẽ thất bại khi gặp các đoạn dữ liệu không thể mã hóa, để lại kho lưu trữ không đầy đủ.
the file contains unencodable characters that cannot be processed by standard text editors.
Tệp chứa các ký tự không thể mã hóa, không thể được xử lý bởi các trình soạn thảo văn bản tiêu chuẩn.
some legacy systems produce unencodable data streams that require special conversion software.
Một số hệ thống cũ tạo ra các luồng dữ liệu không thể mã hóa, cần phần mềm chuyển đổi đặc biệt.
the unicode standard ensures that no character is unencodable in modern encoding schemes.
Tiêu chuẩn Unicode đảm bảo không có ký tự nào không thể mã hóa trong các lược đồ mã hóa hiện đại.
when a program encounters an unencodable symbol, it often throws an error and stops execution.
Khi một chương trình gặp phải một ký tự không thể mã hóa, nó thường sẽ báo lỗi và dừng thực thi.
our algorithm filters out unencodable bytes to maintain data integrity during transmission.
Thuật toán của chúng tôi loại bỏ các byte không thể mã hóa để duy trì tính toàn vẹn dữ liệu trong quá trình truyền.
the input string contains an unencodable character, preventing the serialization process from completing.
Chuỗi đầu vào chứa một ký tự không thể mã hóa, ngăn chặn quá trình tuần tự hóa hoàn tất.
we need to handle unencodable code points in the xml parser to avoid crashes.
Chúng ta cần xử lý các điểm mã không thể mã hóa trong trình phân tích XML để tránh sự cố.
the database rejects records with unencodable fields to prevent potential data corruption.
Cơ sở dữ liệu từ chối các bản ghi có trường không thể mã hóa để ngăn ngừa sự cố dữ liệu tiềm tàng.
in the legacy format, many glyphs are unencodable, causing display issues on modern devices.
Trong định dạng cũ, nhiều ký tự là không thể mã hóa, gây ra các vấn đề hiển thị trên các thiết bị hiện đại.
the encryption routine cannot process unencodable symbols, resulting in a failure to secure the message.
Chu trình mã hóa không thể xử lý các ký hiệu không thể mã hóa, dẫn đến việc không thể bảo mật thông điệp.
if the font lacks support for certain glyphs, those characters become unencodable in the output file.
Nếu font chữ không hỗ trợ một số ký tự, những ký tự đó sẽ trở thành không thể mã hóa trong tệp đầu ra.
the compression tool fails when it meets unencodable data segments, leaving the archive incomplete.
Công cụ nén sẽ thất bại khi gặp các đoạn dữ liệu không thể mã hóa, để lại kho lưu trữ không đầy đủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay