uncodable

[Mỹ]//ʌnˈkəʊdəbl//
[Anh]//ʌnˈkoʊdəbl//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

uncodable data

uncodable message

uncodable content

uncodable signal

uncodable format

uncodable file

uncodable language

uncodable symbol

uncodable protocol

uncodable instruction

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay