unequivocalnesses

[US]/[ˌʌnɪˈkwɪvəkəl.nəsɪz]/
[UK]/[ˌʌnɪˈkwɪvəkəl.nəsɪz]/

Translation

n. chất lượng của sự rõ ràng và không mơ hồ

Phrases & Collocations

clear unequivocalnesses

rõ ràng không có sự mơ hồ

absolute unequivocalnesses

hoàn toàn không có sự mơ hồ

strong unequivocalnesses

mạnh mẽ không có sự mơ hồ

definitive unequivocalnesses

dứt khoát không có sự mơ hồ

obvious unequivocalnesses

rõ ràng hiển nhiên không có sự mơ hồ

total unequivocalnesses

hoàn toàn không có sự mơ hồ

unquestionable unequivocalnesses

không thể tranh cãi không có sự mơ hồ

clear-cut unequivocalnesses

rõ ràng, mạch lạc không có sự mơ hồ

direct unequivocalnesses

trực tiếp không có sự mơ hồ

immediate unequivocalnesses

ngay lập tức không có sự mơ hồ

Example Sentences

the unequivocalnesses of the evidence made the verdict clear.

tính chất không thể chối bỏ của bằng chứng đã làm rõ phán quyết.

her unequivocalnesses in her statements left no room for doubt.

tính chất không thể chối bỏ trong những phát biểu của cô ấy không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.

the unequivocalnesses of the rules ensured fairness in the competition.

tính chất không thể chối bỏ của các quy tắc đã đảm bảo tính công bằng trong cuộc thi.

he expressed his unequivocalnesses about the project’s direction.

anh ấy bày tỏ quan điểm không thể chối bỏ về hướng đi của dự án.

the unequivocalnesses of her claims were supported by solid data.

tính chất không thể chối bỏ của những tuyên bố của cô ấy được hỗ trợ bởi dữ liệu vững chắc.

in negotiations, unequivocalnesses can lead to better outcomes.

trong đàm phán, tính chất không thể chối bỏ có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

the unequivocalnesses of the guidelines helped prevent confusion.

tính chất không thể chối bỏ của các hướng dẫn đã giúp ngăn ngừa sự nhầm lẫn.

he appreciated the unequivocalnesses in the instructions provided.

anh ấy đánh giá cao tính chất không thể chối bỏ trong các hướng dẫn được cung cấp.

the unequivocalnesses of her feelings were evident to everyone.

tính chất không thể chối bỏ của cảm xúc của cô ấy là rõ ràng với tất cả mọi người.

clarity and unequivocalnesses are essential in legal documents.

sự rõ ràng và tính chất không thể chối bỏ là điều cần thiết trong các tài liệu pháp lý.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now