unexcused

[US]/ˌʌnɪkˈskjuːzd/
[UK]/ˌʌnɪkˈskjuːzd/
Frequency: Very High

Translation

adj. không được tha thứ; không được biện minh

Phrases & Collocations

unexcused absence

vắng mặt không có lý do

unexcused tardiness

độ trễ không được chấp nhận

unexcused leave

nghỉ phép không được phép

unexcused behavior

hành vi không được chấp nhận

unexcused absence policy

chính sách vắng mặt không được chấp nhận

unexcused absence rate

tỷ lệ vắng mặt không được chấp nhận

unexcused absence report

báo cáo vắng mặt không được chấp nhận

unexcused absence form

mẫu đơn xin phép vắng mặt không được chấp nhận

unexcused absence notice

thông báo về việc vắng mặt không được chấp nhận

unexcused absence consequences

hậu quả của việc vắng mặt không được chấp nhận

Example Sentences

his absence was unexcused, leading to a warning from the teacher.

Việc vắng mặt của anh ấy không có lý do chính đáng, dẫn đến cảnh báo từ giáo viên.

she received an unexcused absence for missing class without notifying anyone.

Cô ấy đã bị đánh dấu là vắng mặt không có lý do vì đã bỏ lỡ lớp học mà không báo cho ai.

unexcused tardiness can affect your overall grade.

Việc đến muộn không có lý do có thể ảnh hưởng đến điểm tổng kết của bạn.

the policy states that unexcused absences will result in a lower grade.

Quy định nêu rõ rằng việc vắng mặt không có lý do sẽ dẫn đến điểm số thấp hơn.

he was marked as unexcused for not attending the meeting.

Anh ấy bị đánh dấu là vắng mặt không có lý do vì không tham dự cuộc họp.

students are reminded that unexcused absences are not tolerated.

Nhắc nhở sinh viên rằng việc vắng mặt không có lý do không được chấp nhận.

her unexcused absence from practice disappointed the coach.

Việc vắng mặt không có lý do của cô ấy khỏi buổi tập đã khiến huấn luyện viên thất vọng.

unexcused behavior during class can lead to disciplinary action.

Hành vi không được phép trong giờ học có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật.

the school has strict rules against unexcused absences.

Nhà trường có những quy tắc nghiêm ngặt về việc vắng mặt không có lý do.

after several unexcused absences, he was put on probation.

Sau nhiều lần vắng mặt không có lý do, anh ấy bị đình chỉ học.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now