unexpecting guest
khách không mong đợi
unexpecting eyes
mắt không mong đợi
unexpecting heart
lòng không mong đợi
unexpecting mind
tâm trí không mong đợi
unexpecting end
kết thúc không mong đợi
the unexpecting guest arrived just as we were about to leave.
Khách không ngờ đến đã đến đúng lúc chúng tôi chuẩn bị rời đi.
we received unexpecting news about the project cancellation.
Chúng tôi nhận được tin không ngờ về việc hủy dự án.
her unexpecting smile brightened the entire room.
Nụ cười bất ngờ của cô ấy làm sáng cả căn phòng.
the movie had an unexpecting twist at the end.
Phim có một bước ngoặt bất ngờ ở cuối.
he made an unexpecting decision to quit his job.
Anh ấy đưa ra quyết định bất ngờ là từ bỏ công việc.
there was an unexpecting change in the weather forecast.
Có sự thay đổi bất ngờ trong dự báo thời tiết.
the unexpecting discovery changed scientific history.
Khám phá bất ngờ đã thay đổi lịch sử khoa học.
we had an unexpecting meeting with an old friend.
Chúng tôi có một cuộc gặp bất ngờ với một người bạn cũ.
her unexpecting arrival caused quite a stir.
Sự đến bất ngờ của cô ấy gây ra nhiều xôn xao.
the unexpecting results surprised everyone.
Kết quả bất ngờ đã làm cho tất cả mọi người ngạc nhiên.
he gave an unexpecting apology that touched her heart.
Anh ấy đưa ra lời xin lỗi bất ngờ khiến trái tim cô ấy rung động.
the unexpecting snowstorm trapped travelers overnight.
Cơn bão tuyết bất ngờ đã giữ lại du khách qua đêm.
unexpecting guest
khách không mong đợi
unexpecting eyes
mắt không mong đợi
unexpecting heart
lòng không mong đợi
unexpecting mind
tâm trí không mong đợi
unexpecting end
kết thúc không mong đợi
the unexpecting guest arrived just as we were about to leave.
Khách không ngờ đến đã đến đúng lúc chúng tôi chuẩn bị rời đi.
we received unexpecting news about the project cancellation.
Chúng tôi nhận được tin không ngờ về việc hủy dự án.
her unexpecting smile brightened the entire room.
Nụ cười bất ngờ của cô ấy làm sáng cả căn phòng.
the movie had an unexpecting twist at the end.
Phim có một bước ngoặt bất ngờ ở cuối.
he made an unexpecting decision to quit his job.
Anh ấy đưa ra quyết định bất ngờ là từ bỏ công việc.
there was an unexpecting change in the weather forecast.
Có sự thay đổi bất ngờ trong dự báo thời tiết.
the unexpecting discovery changed scientific history.
Khám phá bất ngờ đã thay đổi lịch sử khoa học.
we had an unexpecting meeting with an old friend.
Chúng tôi có một cuộc gặp bất ngờ với một người bạn cũ.
her unexpecting arrival caused quite a stir.
Sự đến bất ngờ của cô ấy gây ra nhiều xôn xao.
the unexpecting results surprised everyone.
Kết quả bất ngờ đã làm cho tất cả mọi người ngạc nhiên.
he gave an unexpecting apology that touched her heart.
Anh ấy đưa ra lời xin lỗi bất ngờ khiến trái tim cô ấy rung động.
the unexpecting snowstorm trapped travelers overnight.
Cơn bão tuyết bất ngờ đã giữ lại du khách qua đêm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now