unfamiliarizing

[Mỹ]//ˌʌn.fəˈmɪl.i.ə.raɪ.zɪŋ//
[Anh]//ˌʌn.fəˈmɪl.i.ə.raɪ.zɪŋ//

Dịch

v. Dạng hiện tại phân từ của động từ unfamiliarize; làm cho không quen thuộc.
adj. Gây ra việc trở nên không biết hoặc không nhận ra được.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay