unfinishable task
nhiệm vụ không thể hoàn thành
unfinishable project
dự án không thể hoàn thành
unfinishable story
câu chuyện không thể hoàn thành
unfinishable work
công việc không thể hoàn thành
unfinishable game
trò chơi không thể hoàn thành
unfinishable journey
hành trình không thể hoàn thành
unfinishable dream
giấc mơ không thể hoàn thành
unfinishable mission
nhiệm vụ không thể hoàn thành
unfinishable design
thiết kế không thể hoàn thành
unfinishable idea
ý tưởng không thể hoàn thành
his project seemed unfinishable due to constant changes in requirements.
Dự án của anh ấy có vẻ không thể hoàn thành do những thay đổi liên tục trong yêu cầu.
she felt overwhelmed by the unfinishable tasks on her to-do list.
Cô ấy cảm thấy quá tải với những nhiệm vụ không thể hoàn thành trong danh sách việc cần làm của mình.
the unfinishable nature of the work left the team frustrated.
Tính chất không thể hoàn thành của công việc khiến cả nhóm thất vọng.
he described his novel as an unfinishable journey of creativity.
Anh ấy mô tả cuốn tiểu thuyết của mình là một hành trình sáng tạo không thể hoàn thành.
many students feel that their assignments are unfinishable by the deadline.
Nhiều sinh viên cảm thấy rằng bài tập của họ không thể hoàn thành đúng thời hạn.
she was stuck in an unfinishable cycle of procrastination.
Cô ấy bị mắc kẹt trong một vòng xoáy trì hoãn không thể hoàn thành.
the unfinishable debate about the topic continued for hours.
Cuộc tranh luận không thể kết thúc về chủ đề đó tiếp tục trong nhiều giờ.
they faced an unfinishable list of improvements for the software.
Họ phải đối mặt với một danh sách dài các cải tiến cho phần mềm mà không thể hoàn thành.
his unfinishable quest for perfection often led to frustration.
Cuộc truy tìm sự hoàn hảo không thể hoàn thành của anh ấy thường dẫn đến thất vọng.
the committee's unfinishable discussions delayed the decision-making process.
Những cuộc thảo luận không thể kết thúc của ủy ban đã trì hoãn quá trình ra quyết định.
unfinishable task
nhiệm vụ không thể hoàn thành
unfinishable project
dự án không thể hoàn thành
unfinishable story
câu chuyện không thể hoàn thành
unfinishable work
công việc không thể hoàn thành
unfinishable game
trò chơi không thể hoàn thành
unfinishable journey
hành trình không thể hoàn thành
unfinishable dream
giấc mơ không thể hoàn thành
unfinishable mission
nhiệm vụ không thể hoàn thành
unfinishable design
thiết kế không thể hoàn thành
unfinishable idea
ý tưởng không thể hoàn thành
his project seemed unfinishable due to constant changes in requirements.
Dự án của anh ấy có vẻ không thể hoàn thành do những thay đổi liên tục trong yêu cầu.
she felt overwhelmed by the unfinishable tasks on her to-do list.
Cô ấy cảm thấy quá tải với những nhiệm vụ không thể hoàn thành trong danh sách việc cần làm của mình.
the unfinishable nature of the work left the team frustrated.
Tính chất không thể hoàn thành của công việc khiến cả nhóm thất vọng.
he described his novel as an unfinishable journey of creativity.
Anh ấy mô tả cuốn tiểu thuyết của mình là một hành trình sáng tạo không thể hoàn thành.
many students feel that their assignments are unfinishable by the deadline.
Nhiều sinh viên cảm thấy rằng bài tập của họ không thể hoàn thành đúng thời hạn.
she was stuck in an unfinishable cycle of procrastination.
Cô ấy bị mắc kẹt trong một vòng xoáy trì hoãn không thể hoàn thành.
the unfinishable debate about the topic continued for hours.
Cuộc tranh luận không thể kết thúc về chủ đề đó tiếp tục trong nhiều giờ.
they faced an unfinishable list of improvements for the software.
Họ phải đối mặt với một danh sách dài các cải tiến cho phần mềm mà không thể hoàn thành.
his unfinishable quest for perfection often led to frustration.
Cuộc truy tìm sự hoàn hảo không thể hoàn thành của anh ấy thường dẫn đến thất vọng.
the committee's unfinishable discussions delayed the decision-making process.
Những cuộc thảo luận không thể kết thúc của ủy ban đã trì hoãn quá trình ra quyết định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay