unfired clay
đất nung chưa chín
unfired bricks
gạch nung chưa chín
unfired ceramics
gốm chưa nung
unfired pottery
đồ gốm chưa nung
unfired tiles
gạch ốp lát chưa nung
unfired materials
vật liệu chưa nung
unfired products
sản phẩm chưa nung
unfired samples
mẫu chưa nung
unfired items
các sản phẩm chưa nung
unfired components
thành phần chưa nung
the unfired clay can be shaped easily.
đất sét chưa nung có thể dễ dàng tạo hình.
unfired pottery is fragile and needs careful handling.
gốm chưa nung dễ vỡ và cần được xử lý cẩn thận.
they decided to leave the unfired bricks outside to dry.
họ quyết định để những viên gạch chưa nung bên ngoài cho khô.
the artist prefers working with unfired materials for her sculptures.
nghệ sĩ thích làm việc với các vật liệu chưa nung cho các tác phẩm điêu khắc của cô.
unfired ceramics can absorb moisture from the air.
gốm chưa nung có thể hấp thụ độ ẩm từ không khí.
we need to store the unfired pieces in a cool place.
chúng ta cần để những mảnh chưa nung ở nơi thoáng mát.
the unfired tiles were stacked neatly in the workshop.
những viên gạch chưa nung được xếp gọn gàng trong xưởng.
after shaping, the unfired objects must be left to dry.
sau khi tạo hình, các vật thể chưa nung phải được để khô.
unfired clay can be recycled and reused easily.
đất sét chưa nung có thể tái chế và tái sử dụng dễ dàng.
she demonstrated how to create art with unfired clay.
cô ấy đã trình bày cách tạo ra nghệ thuật với đất sét chưa nung.
unfired clay
đất nung chưa chín
unfired bricks
gạch nung chưa chín
unfired ceramics
gốm chưa nung
unfired pottery
đồ gốm chưa nung
unfired tiles
gạch ốp lát chưa nung
unfired materials
vật liệu chưa nung
unfired products
sản phẩm chưa nung
unfired samples
mẫu chưa nung
unfired items
các sản phẩm chưa nung
unfired components
thành phần chưa nung
the unfired clay can be shaped easily.
đất sét chưa nung có thể dễ dàng tạo hình.
unfired pottery is fragile and needs careful handling.
gốm chưa nung dễ vỡ và cần được xử lý cẩn thận.
they decided to leave the unfired bricks outside to dry.
họ quyết định để những viên gạch chưa nung bên ngoài cho khô.
the artist prefers working with unfired materials for her sculptures.
nghệ sĩ thích làm việc với các vật liệu chưa nung cho các tác phẩm điêu khắc của cô.
unfired ceramics can absorb moisture from the air.
gốm chưa nung có thể hấp thụ độ ẩm từ không khí.
we need to store the unfired pieces in a cool place.
chúng ta cần để những mảnh chưa nung ở nơi thoáng mát.
the unfired tiles were stacked neatly in the workshop.
những viên gạch chưa nung được xếp gọn gàng trong xưởng.
after shaping, the unfired objects must be left to dry.
sau khi tạo hình, các vật thể chưa nung phải được để khô.
unfired clay can be recycled and reused easily.
đất sét chưa nung có thể tái chế và tái sử dụng dễ dàng.
she demonstrated how to create art with unfired clay.
cô ấy đã trình bày cách tạo ra nghệ thuật với đất sét chưa nung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay