unfledged bird
chim non
unfledged ideas
ý tưởng non trẻ
unfledged talent
tài năng non trẻ
unfledged youth
thanh xuân non trẻ
unfledged wings
cánh non
unfledged thoughts
suy nghĩ non trẻ
unfledged dreams
ước mơ non trẻ
unfledged plans
kế hoạch non trẻ
unfledged skills
kỹ năng non trẻ
unfledged opinions
ý kiến non trẻ
the unfledged bird struggled to take its first flight.
chim non đã vật lộn để thực hiện chuyến bay đầu tiên của mình.
he felt like an unfledged writer, still learning the craft.
anh cảm thấy như một nhà văn non trẻ, vẫn đang học hỏi nghề nghiệp.
the unfledged ideas needed more development before presentation.
những ý tưởng non trẻ cần thêm sự phát triển trước khi trình bày.
as an unfledged student, she was eager to learn from her peers.
với tư cách là một sinh viên non trẻ, cô ấy rất háo hức học hỏi từ bạn bè.
the unfledged project required additional funding to proceed.
dự án non trẻ cần thêm kinh phí để tiếp tục.
he was an unfledged leader, still finding his way.
anh là một nhà lãnh đạo non trẻ, vẫn đang tìm đường đi của mình.
the unfledged athlete showed great potential but needed training.
vận động viên non trẻ cho thấy tiềm năng lớn nhưng cần được đào tạo.
her unfledged confidence grew with each successful presentation.
niềm tin non trẻ của cô ấy đã lớn mạnh hơn sau mỗi bài thuyết trình thành công.
the unfledged ideas were still in the brainstorming phase.
những ý tưởng non trẻ vẫn còn trong giai đoạn động não.
as an unfledged entrepreneur, he faced many challenges.
với tư cách là một doanh nhân non trẻ, anh ấy đã phải đối mặt với nhiều thách thức.
unfledged bird
chim non
unfledged ideas
ý tưởng non trẻ
unfledged talent
tài năng non trẻ
unfledged youth
thanh xuân non trẻ
unfledged wings
cánh non
unfledged thoughts
suy nghĩ non trẻ
unfledged dreams
ước mơ non trẻ
unfledged plans
kế hoạch non trẻ
unfledged skills
kỹ năng non trẻ
unfledged opinions
ý kiến non trẻ
the unfledged bird struggled to take its first flight.
chim non đã vật lộn để thực hiện chuyến bay đầu tiên của mình.
he felt like an unfledged writer, still learning the craft.
anh cảm thấy như một nhà văn non trẻ, vẫn đang học hỏi nghề nghiệp.
the unfledged ideas needed more development before presentation.
những ý tưởng non trẻ cần thêm sự phát triển trước khi trình bày.
as an unfledged student, she was eager to learn from her peers.
với tư cách là một sinh viên non trẻ, cô ấy rất háo hức học hỏi từ bạn bè.
the unfledged project required additional funding to proceed.
dự án non trẻ cần thêm kinh phí để tiếp tục.
he was an unfledged leader, still finding his way.
anh là một nhà lãnh đạo non trẻ, vẫn đang tìm đường đi của mình.
the unfledged athlete showed great potential but needed training.
vận động viên non trẻ cho thấy tiềm năng lớn nhưng cần được đào tạo.
her unfledged confidence grew with each successful presentation.
niềm tin non trẻ của cô ấy đã lớn mạnh hơn sau mỗi bài thuyết trình thành công.
the unfledged ideas were still in the brainstorming phase.
những ý tưởng non trẻ vẫn còn trong giai đoạn động não.
as an unfledged entrepreneur, he faced many challenges.
với tư cách là một doanh nhân non trẻ, anh ấy đã phải đối mặt với nhiều thách thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay