unflexed

[Mỹ]/[ʌnˈfleks(t)]/
[Anh]/[ʌnˈfleks(t)]/

Dịch

adj. Không cong hoặc cong vênh; duỗi thẳng; Không thư giãn hoặc lỏng lẻo; căng thẳng.
v. (của một chi hoặc khớp) Duỗi thẳng.

Cụm từ & Cách kết hợp

unflexed muscles

muscles chưa duỗi

keeping unflexed

giữ nguyên trạng thái chưa duỗi

unflexed hand

chưa duỗi tay

unflexed state

trạng thái chưa duỗi

unflexed arm

chưa duỗi cánh tay

unflexed posture

thái độ chưa duỗi

unflexed fingers

ngón tay chưa duỗi

unflexed leg

chưa duỗi chân

unflexed stance

đứng chưa duỗi

unflexed body

cơ thể chưa duỗi

Câu ví dụ

the athlete's arm remained unflexed after the injury.

Tay vận động viên vẫn giữ nguyên trạng thái không gập sau chấn thương.

his hand was held unflexed, a sign of neurological damage.

Bàn tay anh ấy được giữ ở trạng thái không gập, dấu hiệu của tổn thương thần kinh.

the patient's fingers were found unflexed during the examination.

Các ngón tay của bệnh nhân được phát hiện ở trạng thái không gập trong quá trình kiểm tra.

she kept her legs unflexed, maintaining a rigid posture.

Cô ấy giữ chân ở trạng thái không gập, duy trì tư thế cứng nhắc.

the dancer's foot was initially unflexed before the leap.

Chân của người múa được giữ ở trạng thái không gập trước khi nhảy.

the muscles in his forearm were completely unflexed.

Các cơ ở cẳng tay của anh ấy hoàn toàn không gập.

the robot's arm moved, but remained unflexed at the elbow.

Tay của robot di chuyển, nhưng vẫn giữ nguyên trạng thái không gập ở khuỷu tay.

the doctor checked if the patient could unflex his wrist.

Bác sĩ kiểm tra xem bệnh nhân có thể duỗi cẳng tay không.

after the stroke, his arm was largely unflexed.

Sau đột quỵ, tay anh ấy hầu như không gập.

the therapist asked her to keep her knee unflexed.

Nhạc sĩ yêu cầu cô ấy giữ đầu gối không gập.

the model posed with her arms unflexed and straight.

Mô hình tạo dáng với tay không gập và thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay