unflexible terms
điều khoản không linh hoạt
unflexible schedule
lịch trình không linh hoạt
unflexible policy
chính sách không linh hoạt
unflexible attitude
thái độ không linh hoạt
unflexible approach
phương pháp không linh hoạt
unflexible stance
điều kiện không linh hoạt
unflexible rules
quy tắc không linh hoạt
unflexible system
hệ thống không linh hoạt
the company's policy on vacation time is often described as inflexible.
Chính sách nghỉ phép của công ty thường được mô tả là không linh hoạt.
his inflexible approach to negotiations made reaching an agreement difficult.
Phương pháp đàm phán cứng nhắc của anh ấy đã làm cho việc đạt được một thỏa thuận trở nên khó khăn.
we need a more flexible schedule, not an inflexible one.
Chúng ta cần một lịch trình linh hoạt hơn, chứ không phải là một lịch trình cứng nhắc.
the inflexible deadline put a lot of pressure on the team.
Điều kiện cuối cùng không linh hoạt đã tạo ra nhiều áp lực cho đội nhóm.
an inflexible mindset can prevent you from seeing new opportunities.
Một tư duy cứng nhắc có thể ngăn cản bạn nhìn thấy những cơ hội mới.
the inflexible seating arrangement made it hard to socialize.
Sự sắp xếp chỗ ngồi cứng nhắc khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.
she has an inflexible view on the best way to raise children.
Cô ấy có quan điểm cứng nhắc về cách tốt nhất để nuôi dạy con cái.
the inflexible rules of the game frustrated many players.
Quy tắc cứng nhắc của trò chơi đã làm bực tức nhiều người chơi.
we tried to reason with him, but he remained inflexible.
Chúng tôi đã cố gắng lý lẽ với anh ấy, nhưng anh ấy vẫn giữ thái độ cứng nhắc.
the inflexible system didn't allow for any exceptions.
Hệ thống cứng nhắc không cho phép bất kỳ ngoại lệ nào.
an inflexible attitude can damage relationships with colleagues.
Một thái độ cứng nhắc có thể làm tổn hại đến mối quan hệ với đồng nghiệp.
unflexible terms
điều khoản không linh hoạt
unflexible schedule
lịch trình không linh hoạt
unflexible policy
chính sách không linh hoạt
unflexible attitude
thái độ không linh hoạt
unflexible approach
phương pháp không linh hoạt
unflexible stance
điều kiện không linh hoạt
unflexible rules
quy tắc không linh hoạt
unflexible system
hệ thống không linh hoạt
the company's policy on vacation time is often described as inflexible.
Chính sách nghỉ phép của công ty thường được mô tả là không linh hoạt.
his inflexible approach to negotiations made reaching an agreement difficult.
Phương pháp đàm phán cứng nhắc của anh ấy đã làm cho việc đạt được một thỏa thuận trở nên khó khăn.
we need a more flexible schedule, not an inflexible one.
Chúng ta cần một lịch trình linh hoạt hơn, chứ không phải là một lịch trình cứng nhắc.
the inflexible deadline put a lot of pressure on the team.
Điều kiện cuối cùng không linh hoạt đã tạo ra nhiều áp lực cho đội nhóm.
an inflexible mindset can prevent you from seeing new opportunities.
Một tư duy cứng nhắc có thể ngăn cản bạn nhìn thấy những cơ hội mới.
the inflexible seating arrangement made it hard to socialize.
Sự sắp xếp chỗ ngồi cứng nhắc khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.
she has an inflexible view on the best way to raise children.
Cô ấy có quan điểm cứng nhắc về cách tốt nhất để nuôi dạy con cái.
the inflexible rules of the game frustrated many players.
Quy tắc cứng nhắc của trò chơi đã làm bực tức nhiều người chơi.
we tried to reason with him, but he remained inflexible.
Chúng tôi đã cố gắng lý lẽ với anh ấy, nhưng anh ấy vẫn giữ thái độ cứng nhắc.
the inflexible system didn't allow for any exceptions.
Hệ thống cứng nhắc không cho phép bất kỳ ngoại lệ nào.
an inflexible attitude can damage relationships with colleagues.
Một thái độ cứng nhắc có thể làm tổn hại đến mối quan hệ với đồng nghiệp.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now