unflinchingness of purpose
Định hướng không dao động
displaying unflinchingness
Thể hiện sự không dao động
with unflinchingness
Với sự không dao động
unflinchingness under fire
Sự không dao động trong lửa đạn
demonstrating unflinchingness
Chứng tỏ sự không dao động
unflinchingness prevailed
Sự không dao động đã chiến thắng
admiring unflinchingness
Kính trọng sự không dao động
source of unflinchingness
Nguồn gốc của sự không dao động
unflinchingness tested
Sự không dao động được kiểm nghiệm
remarkable unflinchingness
Sự không dao động đáng kinh ngạc
her unflinchingness in the face of adversity was truly inspiring.
Sự kiên cường của cô trước nghịch cảnh thực sự là nguồn cảm hứng.
the detective's unflinchingness in pursuing the truth led to the arrest.
Sự kiên cường của thám tử trong việc truy tìm sự thật đã dẫn đến việc bắt giữ.
we admired his unflinchingness in defending his principles, regardless of the cost.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự kiên cường của anh trong việc bảo vệ nguyên tắc của mình, bất kể chi phí như thế nào.
the soldier displayed remarkable unflinchingness under heavy fire.
Người lính đã thể hiện sự kiên cường đáng khen ngợi dưới đạn pháo dữ dội.
the whistleblower's unflinchingness exposed the company's corruption.
Sự kiên cường của người tố giác đã phơi bày sự tham nhũng trong công ty.
her unflinchingness in the courtroom impressed the jury.
Sự kiên cường của cô trong phòng xử án đã ấn tượng với bồi thẩm.
the athlete's unflinchingness helped them overcome every obstacle.
Sự kiên cường của vận động viên đã giúp họ vượt qua mọi chướng ngại.
despite the criticism, she maintained her unflinchingness in her beliefs.
Dù phải đối mặt với sự chỉ trích, cô vẫn duy trì sự kiên cường trong niềm tin của mình.
the politician's unflinchingness in the debate won him many supporters.
Sự kiên cường của chính trị gia trong buổi tranh luận đã giúp anh thu hút được nhiều người ủng hộ.
the team valued the coach's unflinchingness and unwavering support.
Đội ngũ trân trọng sự kiên cường và sự ủng hộ không dao động của huấn luyện viên.
his unflinchingness in the face of danger was a testament to his courage.
Sự kiên cường của anh trước hiểm nguy là minh chứng cho lòng dũng cảm của anh.
unflinchingness of purpose
Định hướng không dao động
displaying unflinchingness
Thể hiện sự không dao động
with unflinchingness
Với sự không dao động
unflinchingness under fire
Sự không dao động trong lửa đạn
demonstrating unflinchingness
Chứng tỏ sự không dao động
unflinchingness prevailed
Sự không dao động đã chiến thắng
admiring unflinchingness
Kính trọng sự không dao động
source of unflinchingness
Nguồn gốc của sự không dao động
unflinchingness tested
Sự không dao động được kiểm nghiệm
remarkable unflinchingness
Sự không dao động đáng kinh ngạc
her unflinchingness in the face of adversity was truly inspiring.
Sự kiên cường của cô trước nghịch cảnh thực sự là nguồn cảm hứng.
the detective's unflinchingness in pursuing the truth led to the arrest.
Sự kiên cường của thám tử trong việc truy tìm sự thật đã dẫn đến việc bắt giữ.
we admired his unflinchingness in defending his principles, regardless of the cost.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự kiên cường của anh trong việc bảo vệ nguyên tắc của mình, bất kể chi phí như thế nào.
the soldier displayed remarkable unflinchingness under heavy fire.
Người lính đã thể hiện sự kiên cường đáng khen ngợi dưới đạn pháo dữ dội.
the whistleblower's unflinchingness exposed the company's corruption.
Sự kiên cường của người tố giác đã phơi bày sự tham nhũng trong công ty.
her unflinchingness in the courtroom impressed the jury.
Sự kiên cường của cô trong phòng xử án đã ấn tượng với bồi thẩm.
the athlete's unflinchingness helped them overcome every obstacle.
Sự kiên cường của vận động viên đã giúp họ vượt qua mọi chướng ngại.
despite the criticism, she maintained her unflinchingness in her beliefs.
Dù phải đối mặt với sự chỉ trích, cô vẫn duy trì sự kiên cường trong niềm tin của mình.
the politician's unflinchingness in the debate won him many supporters.
Sự kiên cường của chính trị gia trong buổi tranh luận đã giúp anh thu hút được nhiều người ủng hộ.
the team valued the coach's unflinchingness and unwavering support.
Đội ngũ trân trọng sự kiên cường và sự ủng hộ không dao động của huấn luyện viên.
his unflinchingness in the face of danger was a testament to his courage.
Sự kiên cường của anh trước hiểm nguy là minh chứng cho lòng dũng cảm của anh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay